Visa đặc định là “tấm vé” giúp người lao động làm việc hợp pháp tại Nhật theo diện kỹ năng, mở ra cơ hội thu nhập tốt, công việc ổn định và lộ trình ở lại dài hạn nếu đi đúng hướng. Nhưng thực tế, nhiều người vẫn trượt vì hiểu sai điều kiện, chọn nhầm ngành, thiếu giấy tờ hoặc không nắm quy trình thi tiếng – thi kỹ năng. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ khái niệm, phân loại visa đặc định số 1 – visa đặc định số 2, ngành nghề đang tuyển mạnh, yêu cầu tiếng Nhật, hồ sơ – chi phí – thời gian xử lý, đến kinh nghiệm chuyển đổi từ thực tập sinh/du học sang Tokutei Ginou. Đọc đến cuối để có checklist chuẩn và lộ trình “đi một lần đúng ngay từ đầu”.
Visa đặc định (Tokutei Ginou/SSW) là gì và khác gì so với thực tập sinh?
Visa đặc định (tên tiếng Nhật: Tokutei Ginou, tiếng Anh thường gọi SSW – Specified Skilled Worker) là tư cách lưu trú do Nhật Bản triển khai từ năm 2019 nhằm thu hút lao động nước ngoài có kỹ năng nghề và năng lực tiếng Nhật nhất định để làm việc trong các ngành đang thiếu nhân lực.
Nếu bạn đang tìm một con đường “đi làm thật – hưởng quyền lợi thật – thu nhập rõ ràng – lộ trình lâu dài”, thì visa đặc định Nhật Bản thường được xem là lựa chọn thực tế hơn so với “đi 3 năm về” kiểu truyền thống.
1) Điểm cốt lõi của visa đặc định: “làm lao động kỹ năng”, không phải “đi đào tạo”
- Với diện thực tập sinh (Technical Intern Training), mục tiêu trên giấy tờ là đào tạo kỹ năng; còn với kỹ năng đặc định (SSW), mục tiêu là bổ sung nhân lực cho thị trường lao động Nhật.
- Vì mục tiêu khác nhau, nên quyền lợi, khả năng chuyển việc, và lộ trình ở lại cũng khác.
2) Khác nhau lớn nhất: quyền “chọn lại đường” khi công việc không phù hợp
Một trong những lý do người lao động “trượt dài” khi sang Nhật là kẹt hợp đồng: môi trường không phù hợp nhưng khó xoay. Với visa đặc định, bạn có cơ hội linh hoạt hơn trong việc chuyển đổi công ty (tùy điều kiện từng ngành và quy định tiếp nhận), miễn là vẫn làm trong nhóm ngành được phép.
3) Khác nhau về điều kiện đầu vào: SSW yêu cầu “đủ chuẩn”
- Thực tập sinh thường tuyển theo “tiềm năng” và đào tạo dần.
- Visa đặc định yêu cầu bạn đạt bài thi kỹ năng + đạt bài thi tiếng Nhật (hoặc được miễn trong một số trường hợp).
4) Khác nhau về định hướng tài chính: “đi làm kiếm tiền” ngay
Phần lớn đơn hàng Tokutei Ginou tập trung vào nhu cầu tuyển dụng thực, nên cơ cấu lương – phụ cấp – thời gian làm việc thường rõ ràng hơn. Tất nhiên, “rõ ràng” không đồng nghĩa “tự động tốt”: bạn vẫn cần đọc kỹ hợp đồng, cơ chế tăng ca, quy định khấu trừ.
Gợi ý hành động: Nếu bạn từng đi thực tập sinh và đang phân vân, hãy bắt đầu bằng việc đối chiếu: bạn muốn “học nghề” hay muốn “đi làm lâu dài – có nghề – có tương lai”? Trả lời được câu này sẽ tiết kiệm cho bạn 3–6 tháng thử sai.
5) Bối cảnh nhân lực Nhật (vì sao SSW ngày càng “nóng” đến 2028–2030?)
Nhật Bản là quốc đảo ở Đông Á, diện tích khoảng 377.975 km², dân số già hóa nhanh, lực lượng lao động suy giảm. OECD và World Bank nhiều năm liên tục cảnh báo xu hướng già hóa tại Nhật, gây áp lực thiếu hụt nhân lực ở các ngành dịch vụ, điều dưỡng, xây dựng, sản xuất.
Đặc biệt, theo các cập nhật chính sách tuyển dụng lao động nước ngoài giai đoạn 2024–2026, Nhật tiếp tục mở rộng tiếp nhận theo cơ chế SSW, và dự báo đến 2028–2030, nhóm ngành chăm sóc, dịch vụ lưu trú – ăn uống, sản xuất công nghiệp và xây dựng vẫn là “điểm nóng” tuyển dụng (do nhu cầu nội địa và tốc độ già hóa dân số).
Visa đặc định số 1 và số 2 khác nhau thế nào? Loại nào phù hợp với bạn?
Trong hệ visa đặc định, có 2 nhóm chính: visa đặc định số 1 và visa đặc định số 2. Nhiều người trượt không phải vì không đủ năng lực, mà vì hiểu sai lộ trình: tưởng số 2 “đăng ký là có”, trong khi thực tế nó giống như “hạng nâng cao”, cần quá trình tích lũy.
1) Visa đặc định số 1: phổ biến nhất, phù hợp người mới bắt đầu
Visa đặc định số 1 là lựa chọn mà đa số người lao động Việt Nam theo đuổi khi bắt đầu hành trình Tokutei Ginou.
Đặc điểm thường gặp:
- Làm việc trong các ngành được chỉ định
- Thời hạn lưu trú theo từng lần gia hạn
- Yêu cầu thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT và thi kỹ năng đặc định (trừ trường hợp được miễn)
Phù hợp với ai?
- Người muốn đi nhanh, đi đúng ngành đang thiếu nhân lực
- Thực tập sinh về nước muốn quay lại Nhật hợp pháp và “đi đường dài”
- Du học sinh muốn chuyển hướng sang đi làm sau khi học xong (hoặc trong quá trình chuẩn bị)
2) Visa đặc định số 2: “cửa lên dài hạn” nhưng không dành cho người vội
Visa đặc định số 2 thường gắn với nhóm công việc yêu cầu tay nghề cao hơn và khả năng đảm nhận vai trò “chủ lực” tại nơi làm việc.
Điểm khác biệt khiến số 2 được săn đón:
- Tiềm năng gia hạn dài hạn hơn
- Mở ra cơ hội ổn định cuộc sống hơn (tùy quy định từng thời kỳ)
Phù hợp với ai?
- Người đã đi SSW số 1, tích lũy kinh nghiệm, muốn nâng cấp lộ trình
- Người có tay nghề tốt, định hướng ở lại lâu và phát triển sự nghiệp rõ ràng
3) Chọn số 1 hay số 2: hãy dựa trên 3 câu hỏi
- Bạn đã có kinh nghiệm thực tế đúng ngành ở Nhật chưa?
- Mức tiếng Nhật hiện tại của bạn đủ để giao tiếp công việc và xử lý tình huống chưa?
- Mục tiêu của bạn là “đi sớm” hay “đi lâu và lên bậc”?
Lời khuyên thực tế: Ở giai đoạn đầu, 80% trường hợp tối ưu là đi visa đặc định số 1 trước để “chốt chân” sang Nhật, ổn định thu nhập, tích lũy kinh nghiệm, rồi hãy tính đường lên visa đặc định số 2.
Visa đặc định có những ngành nào đang tuyển mạnh và dễ đậu hơn?

Khi hỏi “ngành nào dễ đậu”, bạn cần hiểu đúng: “dễ” không có nghĩa là “không cần năng lực”, mà là:
- Nhu cầu tuyển lớn (thiếu người)
- Lịch thi kỹ năng tổ chức đều
- Có nhiều doanh nghiệp tiếp nhận
- Yêu cầu đầu vào vừa sức với số đông người lao động Việt
Dưới đây là các nhóm ngành thường được người lao động quan tâm trong hệ kỹ năng đặc định:
1) Điều dưỡng – chăm sóc (kaigo): nhu cầu dài hạn
Nhật Bản già hóa mạnh nên nhu cầu nhân lực chăm sóc rất lớn. Ngành này phù hợp với người:
- Kiên nhẫn, chịu được áp lực
- Chấp nhận đặc thù công việc (ca kíp, chăm người cao tuổi)
- Có định hướng nghề nghiệp ổn định
2) Dịch vụ ăn uống – nhà hàng: nhiều vị trí, nhiều cơ hội
Nếu bạn cần lộ trình nhanh, dễ tìm việc, đây là nhóm ngành có số lượng cơ sở tiếp nhận lớn (chuỗi nhà hàng, bếp trung tâm, cửa hàng ăn nhanh…).
3) Lưu trú – khách sạn: cần tác phong và giao tiếp
Phù hợp với người có:
- Tiếng Nhật giao tiếp ổn
- Tính kỷ luật, sạch sẽ, chỉn chu
- Thái độ dịch vụ tốt
4) Xây dựng: thu nhập thường tốt nhưng yêu cầu sức khỏe
Nhiều hạng mục, nhiều công trường, nhu cầu ổn định. Bù lại, bạn cần:
- Sức khỏe tốt
- Kỷ luật an toàn lao động cao
5) Sản xuất công nghiệp (chế biến thực phẩm, cơ khí, linh kiện…): “đi làm đều tay”
Đây là nhóm ngành nhiều người chọn vì tính ổn định, công việc theo quy trình, phù hợp người:
- Thích môi trường nhà xưởng
- Kỷ luật giờ giấc, thao tác chuẩn
Gợi ý hành động: Trước khi chốt ngành nghề visa đặc định, hãy yêu cầu đơn vị tư vấn đưa cho bạn: mô tả công việc chi tiết, mức lương cơ bản, giờ làm, quy định tăng ca, khoản khấu trừ dự kiến, và “tình huống xấu” nếu đổi việc/đổi tỉnh.
Điều kiện đi visa đặc định: cần bằng cấp gì, độ tuổi bao nhiêu, có cần kinh nghiệm không?
Phần nhiều người trượt nằm ở chữ “tưởng”. Tưởng không cần học. Tưởng không cần giấy tờ. Tưởng chỉ cần đóng tiền là xong. Với điều kiện visa đặc định, bạn nên nắm 4 nhóm yêu cầu sau:
1) Điều kiện cơ bản: sức khỏe và pháp lý
- Đủ sức khỏe đi làm (khám theo yêu cầu)
- Không thuộc nhóm bị cấm nhập cảnh/vi phạm quy định cư trú trước đó (nếu từng ở Nhật)
- Hồ sơ nhân thân rõ ràng
2) Bằng cấp: thường linh hoạt hơn bạn nghĩ
Tùy ngành và đơn tuyển, yêu cầu bằng cấp có thể khác nhau. Nhiều trường hợp không bắt buộc bằng cao đẳng/đại học, nhưng bạn vẫn cần chuẩn bị hồ sơ học vấn đầy đủ (bằng cấp 2/3, bảng điểm nếu có… theo yêu cầu từng đơn vị tiếp nhận).
3) Độ tuổi: không có một con số “đúng cho tất cả”
Thị trường tuyển dụng thường ưu tiên độ tuổi lao động phù hợp tính chất ngành:
- Ngành nặng (xây dựng) thường ưu tiên thể lực
- Ngành dịch vụ ưu tiên tác phong và giao tiếp
- Ngành sản xuất ưu tiên sự bền bỉ, đều đặn
Điểm quan trọng là bạn phải khớp với tiêu chí của đơn tuyển và có lộ trình học – thi kịp thời.
4) Kinh nghiệm: có lợi, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc
- Nếu bạn là thực tập sinh cùng ngành: lợi thế lớn vì có thể được miễn thi hoặc dễ chứng minh năng lực (tùy quy định).
- Nếu bạn chưa có kinh nghiệm: vẫn đi được, nhưng phải đầu tư ôn thi thi kỹ năng đặc định nghiêm túc.
Chốt lại: Visa đặc định là cuộc chơi của “chuẩn bị có hệ thống”. Bạn thiếu kinh nghiệm thì bù bằng kế hoạch ôn thi và chọn ngành phù hợp năng lực hiện tại.
Visa đặc định cần tiếng Nhật mức nào? Nên chọn JFT-Basic hay JLPT để tối ưu?
Muốn đậu visa đặc định Nhật Bản, tiếng Nhật không chỉ để “thi qua”, mà còn để:
- Hiểu hướng dẫn an toàn
- Giao tiếp khi làm việc
- Tránh vi phạm nội quy vì “không hiểu”
1) Các lựa chọn phổ biến: thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT
- JFT-Basic: thiên về năng lực giao tiếp thực tế trong đời sống và công việc cơ bản, thường được nhiều bạn chọn để đi nhanh.
- JLPT: chứng chỉ phổ biến toàn cầu, có giá trị rộng, phù hợp nếu bạn muốn “đầu tư dài hạn” cho nghề nghiệp.
Vậy chọn cái nào?
- Nếu mục tiêu là đi nhanh theo Tokutei Ginou, bạn cân nhắc JFT-Basic vì lịch thi và cấu trúc hướng “thực chiến”.
- Nếu bạn xác định làm dài hạn, cần chứng chỉ phục vụ thăng tiến, chuyển ngành, hoặc tăng độ tin cậy hồ sơ: JLPT là khoản đầu tư đáng giá.
2) Mức tiếng Nhật “đủ dùng” và mức “để sống dễ”
Nhiều người đậu rồi vẫn sốc vì tiếng Nhật không đủ dùng nơi làm việc. Bạn nên đặt 2 nấc mục tiêu:
- Mục tiêu 1: đủ điều kiện theo yêu cầu của visa đặc định
- Mục tiêu 2: đủ để sống dễ (nghe hiểu quản lý, đọc bảng hướng dẫn, xử lý giấy tờ cơ bản)
Gợi ý hành động: Nếu bạn đang ở trình độ sơ cấp, hãy lên kế hoạch 8–12 tuần học tiếng theo mục tiêu thi, song song luyện từ vựng chuyên ngành. Đây là cách “vừa đậu – vừa không bị ngợp” khi sang Nhật.
Thi kỹ năng đặc định là thi gì, thi ở đâu, khó không và cách ôn hiệu quả?
Thi kỹ năng đặc định là bài kiểm tra đánh giá năng lực nghề theo từng nhóm ngành của SSW. Mỗi ngành có cấu trúc khác nhau: có ngành thiên lý thuyết, có ngành kết hợp thao tác, có ngành kiểm tra theo tình huống.
1) Thi những gì?
Thông thường, bài thi sẽ xoay quanh:
- Kiến thức nghề cơ bản
- Quy trình làm việc chuẩn tại Nhật
- An toàn lao động và tiêu chuẩn chất lượng
- Tình huống thực tế (đặc biệt ở ngành dịch vụ/chăm sóc)
2) Thi ở đâu?
Địa điểm thi tùy theo kế hoạch tổ chức từng giai đoạn tại Việt Nam hoặc tại Nhật. Bạn nên cập nhật lịch thi theo thông báo chính thức và chuẩn bị hồ sơ đăng ký sớm vì có đợt “cháy slot”.
3) Khó không?
Khó nhất không phải đề, mà là:
- Bạn ôn lệch trọng tâm
- Bạn thiếu từ vựng chuyên ngành tiếng Nhật
- Bạn không quen cách hỏi theo chuẩn Nhật (rất logic, rất quy trình)
4) Cách ôn hiệu quả (thực tế, không màu mè)
- Bước 1: Chọn đúng ngành trước, đừng “ôm nhiều ngành”
- Bước 2: Lấy đề mẫu/tài liệu chuẩn, học theo checklist chủ đề
- Bước 3: Mỗi ngày 60–90 phút luyện chuyên ngành + 30 phút luyện đọc hiểu tình huống
- Bước 4: Làm mini-test theo thời gian thật để tránh “biết nhưng không kịp làm”
Gợi ý hành động: Nếu bạn đang tự học, hãy tìm một người đã thi đậu cùng ngành để xin “bộ chủ đề hay gặp”. Trong 2–3 tuần cuối, đây là thứ kéo điểm nhanh nhất.
Hồ sơ xin visa đặc định gồm những giấy tờ nào để tránh bị yêu cầu bổ sung?
Sai lầm thường gặp: chuẩn bị hồ sơ kiểu “có gì nộp nấy”. Với hồ sơ visa đặc định, bạn cần chuẩn hóa ngay từ đầu để tránh:
- Bị yêu cầu bổ sung nhiều lần (trễ lịch)
- Sai thông tin giữa các giấy tờ
- Thiếu giấy tờ dẫn đến kéo dài thời gian xét
Dù bộ hồ sơ cụ thể có thể thay đổi theo từng trường hợp và đơn vị tiếp nhận, bạn nên chuẩn bị theo nhóm:
1) Nhóm giấy tờ nhân thân
- Hộ chiếu còn hạn
- Ảnh thẻ đúng chuẩn
- Giấy tờ định danh theo yêu cầu (thường gồm thông tin cá nhân cơ bản)
2) Nhóm học vấn – kinh nghiệm
- Bằng cấp, chứng nhận liên quan (nếu có)
- Giấy xác nhận kinh nghiệm (nếu có)
- Với người từng ở Nhật: giấy tờ chứng minh quá trình cư trú/làm việc (nếu được yêu cầu)
3) Nhóm chứng chỉ năng lực
- Chứng chỉ thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT
- Chứng chỉ thi kỹ năng đặc định theo ngành
4) Nhóm hồ sơ do phía Nhật/đơn vị tiếp nhận cung cấp
Thông thường sẽ có các giấy tờ theo form của Nhật để xin tư cách lưu trú (COE). Đây là phần nhiều người không tự làm được nếu không có doanh nghiệp tiếp nhận hoặc đơn vị hỗ trợ bài bản.
Mẹo chống trượt vì “hồ sơ lỗi”: hãy thống nhất một lần duy nhất cách ghi họ tên, ngày sinh, địa chỉ (theo hộ chiếu) và dùng xuyên suốt tất cả giấy tờ. Rất nhiều hồ sơ bị yêu cầu bổ sung chỉ vì lệch ký tự, lệch thứ tự tên.
Quy trình xin COE – xin visa đặc định diễn ra ra sao và mất bao lâu?
Bạn sẽ thường nghe 2 bước lớn:
- Xin COE (Certificate of Eligibility – Giấy chứng nhận tư cách lưu trú)
- Xin visa đặc định tại cơ quan lãnh sự (tùy nơi nộp)
1) COE là gì và vì sao quan trọng?
COE là giấy chứng nhận do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản cấp, xác nhận bạn đủ điều kiện lưu trú theo mục đích (ở đây là Tokutei Ginou/SSW). Không có COE, hồ sơ visa thường không thể chạy đúng tiến độ.
2) Quy trình tổng quan (dễ hình dung)
- Bước 1: Chốt ngành + doanh nghiệp tiếp nhận
- Bước 2: Hoàn thiện giấy tờ cá nhân + chứng chỉ
- Bước 3: Phía Nhật nộp hồ sơ xin COE
- Bước 4: Nhận COE
- Bước 5: Nộp hồ sơ xin visa và chờ kết quả
- Bước 6: Xuất cảnh – nhập cảnh – ổn định ở Nhật
3) Mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc:
- Hồ sơ có sạch và đồng nhất không
- Ngành nghề và thời điểm nộp (cao điểm hay không)
- Tốc độ phối hợp giữa bạn – công ty tiếp nhận – đơn vị hỗ trợ
Để tránh “trượt kế hoạch”, bạn nên chuẩn bị khung thời gian ít nhất vài tháng, đặc biệt nếu bạn còn phải thi tiếng và thi kỹ năng.
Chi phí đi visa đặc định gồm những khoản nào? Làm sao nhận biết phí “ẩn”?
Nói về phí visa đặc định (hay tổng chi phí đi visa đặc định) cần tách bạch 2 thứ để tránh hiểu lầm:
- Chi phí “bắt buộc để đủ điều kiện pháp lý” (thi, giấy tờ, dịch thuật, khám sức khỏe…).
- Chi phí “dịch vụ” (tư vấn, đào tạo, xử lý hồ sơ, hỗ trợ kết nối doanh nghiệp tiếp nhận…).
Bạn càng minh bạch ở bước này, khả năng “đi một lần đúng ngay từ đầu” càng cao—vì phần lớn tranh chấp phát sinh từ câu hỏi: “Tại sao lúc đầu báo vậy, giờ phát sinh thêm?”
1) Các nhóm chi phí phổ biến khi đi Visa đặc định
- Chi phí học và thi tiếng Nhật: bạn có thể chọn thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT. Chi phí thay đổi theo nơi học, số giờ học, và lệ phí thi từng thời điểm.
- Chi phí thi nghề: lệ phí thi kỹ năng đặc định tùy ngành và đơn vị tổ chức.
- Chi phí hồ sơ: dịch thuật công chứng, xin giấy tờ, ảnh thẻ đúng chuẩn, in ấn.
- Khám sức khỏe: tùy bệnh viện và gói khám cho lao động đi Nhật.
- Lệ phí visa/COE: phần này do phía Nhật và cơ quan tiếp nhận xử lý theo quy trình; bạn cần hỏi rõ “ai chi trả – chi trả khi nào”.
- Vé máy bay, chuẩn bị xuất cảnh: tùy thời điểm bay, hãng bay và chính sách hỗ trợ từ đơn tuyển.
2) 6 dấu hiệu nhận biết “phí ẩn” khi đi visa đặc định Nhật Bản
- Báo giá một con số tổng nhưng không có bảng hạng mục.
- Không ghi rõ “đã bao gồm” hay “chưa bao gồm” các khoản: khám sức khỏe, dịch thuật, vé máy bay, phí ký túc xá…
- Mập mờ giữa “phí dịch vụ” và “phí bắt buộc”.
- Thu tiền theo kiểu “đặt cọc giữ chỗ” nhưng không có biên nhận/điều khoản hoàn.
- Cam kết “đậu 100%” (không ai có thể bảo đảm tuyệt đối vì còn phụ thuộc năng lực thi và xét duyệt).
- Không cho bạn xem hợp đồng/đơn tuyển chi tiết trước khi đóng phần lớn chi phí.
Gợi ý hành động: Trước khi nộp bất kỳ khoản nào, hãy yêu cầu checklist: tổng chi phí, từng hạng mục, mốc thanh toán, điều kiện hoàn/không hoàn, và “ai chịu trách nhiệm” nếu hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.
Có thể chuyển từ thực tập sinh sang visa đặc định không? Điều kiện và các trường hợp hay bị từ chối
Câu trả lời là: có thể—và đây là một trong những lộ trình phổ biến nhất để đi Visa đặc định nhanh, vì thực tập sinh thường đã có nền tảng nghề và trải nghiệm làm việc trong môi trường Nhật.
1) Những trường hợp chuyển từ thực tập sinh sang kỹ năng đặc định thường thuận lợi
- Bạn đã hoàn thành chương trình thực tập sinh đúng quy định.
- Ngành bạn làm trước đó trùng hoặc gần với ngành nghề visa đặc định bạn đăng ký.
- Hồ sơ cư trú sạch, không vi phạm (quá hạn, làm sai tư cách, vấn đề kỷ luật nghiêm trọng…).
- Có chứng chỉ/giấy tờ chứng minh quá trình thực tập và kỹ năng.
2) Những lý do hay bị từ chối khi chuyển đổi visa sang đặc định
- Vi phạm cư trú (overstay, vi phạm quy định lao động, bị xử lý kỷ luật nặng).
- Thiếu giấy tờ xác minh quá trình thực tập/kinh nghiệm.
- Chuyển trái ngành nhưng không chứng minh được năng lực hoặc không đáp ứng yêu cầu thi.
- Thông tin hồ sơ không đồng nhất (tên, địa chỉ, lịch sử làm việc…).
3) Lưu ý “đắt giá”: chuyển đổi không có nghĩa là “đi đường tắt”
Nhiều người nghĩ: đã từng ở Nhật thì chắc chắn đậu Visa đặc định. Thực tế, bạn vẫn phải:
- Đủ điều kiện ngành
- Hoàn chỉnh giấy tờ
- Đáp ứng yêu cầu tiếng/thi nghề (trừ trường hợp được miễn theo quy định)
Gợi ý hành động: Nếu bạn là thực tập sinh sắp về nước, hãy chuẩn bị hồ sơ ngay từ 2–3 tháng trước khi kết thúc hợp đồng: xin giấy xác nhận công việc, bảng đánh giá, giấy chứng nhận hoàn thành… Đây là bộ “xương sống” để chuyển sang Tokutei Ginou.
Du học sinh có chuyển sang visa đặc định được không? Lộ trình vừa học vừa chuẩn bị hồ sơ
Du học sinh tại Nhật có thể chuyển sang Visa đặc định nếu đáp ứng điều kiện. Đây là lựa chọn thực tế cho bạn nào học xong muốn ở lại đi làm hợp pháp theo diện SSW.
1) Du học sinh cần chuẩn bị gì để chuyển sang visa đặc định Nhật Bản?
- Năng lực tiếng Nhật: lợi thế lớn vì du học sinh thường đã quen môi trường.
- Chứng chỉ thi nghề và chứng chỉ tiếng theo yêu cầu.
- Kế hoạch thời gian: bạn phải “canh” lịch thi và thời hạn visa du học để tránh bị đứt quãng.
2) Lộ trình “vừa học vừa chuẩn bị” gợi ý (thực tế, dễ áp dụng)
- Tháng 1–2: chọn ngành mục tiêu (đừng chọn theo phong trào).
- Tháng 2–3: học từ vựng chuyên ngành + ôn định dạng đề thi kỹ năng đặc định.
- Tháng 3–4: thi tiếng (ưu tiên mốc thi gần nhất phù hợp năng lực).
- Tháng 4–5: thi nghề, bắt đầu phỏng vấn doanh nghiệp tiếp nhận.
- Tháng 5–6: chuẩn hóa hồ sơ visa đặc định để nộp COE/chuyển đổi tư cách lưu trú.
Gợi ý hành động: Nếu bạn đang là du học sinh, đừng đợi “học xong rồi tính”. Hãy tính trước 4–6 tháng để không bị gấp, vì gấp là lúc sai giấy tờ và “trượt đáng tiếc”.
Quyền lợi visa đặc định: lương, bảo hiểm, chuyển việc, đổi công ty và hỗ trợ đời sống tại Nhật
Nhiều người chọn Visa đặc định không chỉ vì “đi được”, mà vì quyền lợi thực tế tương đối rõ ràng khi so với lộ trình khác.
1) Lương và thu nhập: nhìn đúng “lương thực nhận”
Khi hỏi quyền lợi visa đặc định, đừng chỉ hỏi lương cơ bản. Hãy hỏi:
- Lương cơ bản
- Phụ cấp (ca đêm, tay nghề, chuyên cần…)
- Tăng ca: có không, trung bình bao nhiêu giờ/tháng
- Khấu trừ: thuế, bảo hiểm, nhà ở, điện nước (nếu công ty hỗ trợ chỗ ở)
Điểm quan trọng: thu nhập thực nhận mới là con số ảnh hưởng kế hoạch tài chính của bạn.
2) Bảo hiểm và quyền lợi lao động
Lao động theo diện Tokutei Ginou thường tham gia các chế độ bảo hiểm theo quy định. Điều này giúp bạn giảm rủi ro tài chính khi ốm đau, tai nạn, hoặc biến cố ngoài ý muốn.
3) Chuyển việc/đổi công ty: có cơ hội nhưng phải đúng luật
Một lợi thế hay được nhắc tới của kỹ năng đặc định là khả năng linh hoạt hơn. Tuy vậy, “đổi” không phải thích là đổi:
- Bạn cần đảm bảo vẫn làm trong ngành phù hợp.
- Bạn phải làm đúng quy trình thay đổi nơi làm việc theo quy định.
- Nếu đổi sai cách, hồ sơ cư trú về sau sẽ rất khó.
4) Hỗ trợ đời sống: thứ quyết định bạn “sống nổi” 3 tháng đầu
Người mới sang thường sốc vì:
- nhà ở, thủ tục đăng ký cư trú
- mở tài khoản, sim điện thoại
- đi lại, mua đồ dùng
Vì vậy, đơn vị hỗ trợ uy tín thường không chỉ đưa bạn “đến Nhật”, mà còn hỗ trợ bạn “ổn định ở Nhật”.
Trong nội dung giới thiệu trên website, TokuteiGino nêu rõ định hướng hỗ trợ toàn diện (tư vấn hướng nghiệp, hướng dẫn văn hóa, đưa đón sân bay…) và đặc biệt nhấn mạnh tối giản thủ tục, chăm sóc – hỗ trợ pháp lý/tâm lý. Đây là những điểm rất đáng kiểm chứng khi bạn chọn đối tác đồng hành.
Visa đặc định có được bảo lãnh người thân không? Trường hợp nào có thể đi theo diện gia đình?
Câu hỏi này luôn nằm trong top đầu vì nó liên quan trực tiếp đến “mục tiêu dài hạn” của nhiều gia đình.
- Với visa đặc định số 1, thông thường quyền bảo lãnh theo diện gia đình sẽ hạn chế hơn (tùy quy định từng thời kỳ và tư cách lưu trú cụ thể).
- Với visa đặc định số 2, khả năng mở rộng quyền lợi cư trú và ổn định cuộc sống thường tốt hơn, nên nhiều người xem đây là “đích đến” sau vài năm làm việc.
Gợi ý hành động: Nếu mục tiêu của bạn là tương lai gia đình, hãy đặt chiến lược ngay từ đầu: chọn ngành có lộ trình phát triển, xây roadmap lên visa đặc định số 2, và đầu tư tiếng Nhật đủ để thăng tiến. Đi Visa đặc định không chỉ là đi làm—mà là đi để tạo nền.
Gia hạn visa đặc định và lộ trình lên visa đặc định số 2: cần chuẩn bị gì từ sớm?
Rất nhiều người chỉ lo “đậu visa” mà quên mất: sang Nhật rồi mới là lúc bắt đầu bài toán dài hạn. Với gia hạn visa đặc định, bạn cần chuẩn bị sớm 3 nhóm yếu tố:
1) Hồ sơ làm việc sạch và ổn định
- Hợp đồng, bảng lương, chứng minh đang làm đúng ngành
- Tuân thủ quy định công ty và pháp luật địa phương
- Không để phát sinh lỗi cư trú (điều này cực kỳ quan trọng)
2) Nâng năng lực nghề: học để “lên hạng”
Muốn lên visa đặc định số 2, bạn không thể chỉ làm cho đủ ngày công. Bạn cần:
- tay nghề vững
- hiểu quy trình
- có thể đảm nhận vai trò cao hơn (tùy ngành)
3) Nâng tiếng Nhật: đừng “đậu xong là dừng”
Tiếng Nhật càng tốt, bạn càng:
- ít rủi ro hiểu nhầm trong công việc
- dễ được giao việc tốt hơn
- thuận lợi khi chuyển việc đúng luật hoặc thương lượng đãi ngộ
Gợi ý hành động: Ngay 3 tháng đầu sau khi sang Nhật theo Visa đặc định, hãy đặt mục tiêu tiếng Nhật tiếp theo (ví dụ nâng từ nền tảng giao tiếp lên mức đủ xử lý giấy tờ – công việc). Đây là cách “bảo hiểm” cho tương lai của bạn.
Chọn công ty hỗ trợ visa đặc định như thế nào để an toàn, minh bạch và đậu nhanh?
Chọn đúng đối tác là yếu tố quyết định bạn “đi nhanh” hay “đi lại từ đầu”. Một công ty hỗ trợ tốt không chỉ đưa đơn—mà còn giúp bạn chọn đúng ngành, đúng lộ trình, đúng chuẩn hồ sơ, đúng kế hoạch thi.
1) 7 tiêu chí chọn đơn vị hỗ trợ Visa đặc định
- Tư vấn rõ ràng lộ trình theo năng lực (không vẽ đường quá đẹp).
- Có checklist điều kiện visa đặc định và đánh giá phù hợp ngành ngay từ đầu.
- Minh bạch bảng phí, hợp đồng, mốc thanh toán.
- Có kế hoạch hỗ trợ ôn thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT và thi kỹ năng đặc định.
- Cho xem thông tin đơn tuyển/điều kiện làm việc chi tiết.
- Có cơ chế hỗ trợ sau xuất cảnh (nhà ở, thủ tục, pháp lý cơ bản).
- Dám nói “không phù hợp” khi bạn chọn ngành quá sức.
2) TokuteiGino phù hợp với ai?
Từ nội dung công bố trên website, TokuteiGino nhấn mạnh:
- đội ngũ tư vấn kinh nghiệm
- dịch vụ đa dạng chương trình việc làm tại Nhật
- “tỷ lệ đỗ VISA” theo thống kê nội bộ đạt 92%
- lộ trình rõ ràng, thủ tục tối giản, chăm sóc hỗ trợ toàn diện
Điểm bạn nên làm tiếp theo để kiểm chứng:
- yêu cầu case thực tế cùng ngành bạn muốn đi
- yêu cầu bảng chi phí chi tiết theo hạng mục
- yêu cầu lịch thi và roadmap học trong 8–12 tuần
- yêu cầu checklist hồ sơ visa đặc định theo trường hợp của bạn (thực tập sinh/du học/đi mới)
Nếu bạn muốn đi Visa đặc định đúng ngành – đúng hồ sơ visa đặc định – đúng lộ trình, đừng tự mò mẫm đến khi trượt mới làm lại từ đầu. Hãy để TokuteiGino hỗ trợ bạn kiểm tra điều kiện visa đặc định, tư vấn ngành nghề visa đặc định phù hợp, hướng dẫn ôn thi kỹ năng đặc định, thi tiếng Nhật JFT-Basic/JLPT, và chuẩn hóa hồ sơ để tăng tỷ lệ đậu ngay lần đầu.
Thông tin liên hệ
✅ Công ty TokuteiGino
💻 Website: https://tokuteigino.edu.vn/
📧 Email: tokuteiginoxkld@gmail.com
☎ Hotline: 0925 388 228
🖥 Đăng tin tuyển dụng việc làm tại Nhật Bản TopJob360
