Chuyển Tokutei Gino là bước “bẻ lái” quan trọng giúp bạn rời trạng thái bấp bênh để tiến vào lộ trình làm việc ổn định tại Nhật với quyền lợi rõ ràng hơn. Nhưng chỉ cần sai 1 giấy tờ, chọn sai ngành, hoặc nộp hồ sơ không đúng thời điểm… bạn có thể bị kéo dài xét duyệt, thậm chí bị từ chối. Bài viết này gom lại toàn bộ điều kiện cần – hồ sơ chuẩn – quy trình nộp – các lỗi hay gặp và cách xử lý khi muốn chuyển ngành/chuyển công ty theo Tokutei Ginou (SSW). Đồng thời, bạn sẽ có checklist “cầm tay chỉ việc” và mẹo tăng tỉ lệ đậu từ kinh nghiệm thực tế, phù hợp cả người đang là TTS, du học, lẫn người đã ở Nhật muốn đổi việc hợp pháp.
Chuyển Tokutei Gino là gì, khác gì so với thực tập sinh và visa lao động khác?
Chuyển Tokutei Gino (tức chuyển sang tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định” – 特定技能) là thủ tục đổi tư cách lưu trú khi bạn đang ở Nhật bằng một loại visa khác (thường gặp: TTS/du học/kỹ sư/visa gia đình…) và muốn làm việc theo cơ chế của Tokutei Ginou (SSW).
Nói đơn giản:
- Nếu bạn đang là thực tập sinh kỹ năng (技能実習 – TTS), bạn làm theo lộ trình “đào tạo + thực hành” và bị giới hạn bởi cơ chế quản lý/đơn vị tiếp nhận.
- Nếu bạn là du học, bạn chỉ được làm thêm theo giới hạn giờ, và việc đi làm full-time là “sai tư cách” nếu chưa chuyển.
- Nếu bạn là kỹ sư/nhân viên (kỹ thuật – nhân văn – quốc tế), bạn làm theo nhóm nghề yêu cầu bằng cấp/chuyên môn; đổi công việc thường phải khớp mô tả công việc với ngành học.
- Còn Tokutei Ginou (SSW) sinh ra để bù thiếu lao động, cho phép bạn làm các nhóm nghề “thiếu người” theo danh mục, yêu cầu đỗ kỹ năng + tiếng Nhật (trừ một số trường hợp được miễn).
Điểm khác biệt “ăn tiền” giữa TTS và Tokutei Ginou (SSW)
- Tính ổn định & quyền đổi việc
- TTS: đổi nơi làm/đổi “công ty tiếp nhận” cực khó, thường bị ràng buộc.
- Tokutei Ginou (SSW): có cơ chế chuyển việc trong cùng ngành (đúng thủ tục), minh bạch hơn.
- Tư cách lưu trú & khung thời gian
- Tokutei Ginou (SSW) số 1: ở tối đa 5 năm (tùy lĩnh vực và gia hạn).
- Tokutei Ginou (SSW) số 2: có thể gia hạn dài hạn và mở ra đường dài hơi hơn (tùy lĩnh vực).
Các điểm phân biệt tổng quan được Bộ Ngoại giao Nhật (MOFA) tóm lược trong phần overview về SSW.
- Bức tranh thực tế 2025–2026: SSW tăng rất nhanh
- Tính đến cuối tháng 6/2025, số người mang tư cách Tokutei Ginou (SSW) đạt 336,196 (mức kỷ lục thời điểm công bố).
- Nhật Bản cũng ghi nhận 2.6 triệu lao động nước ngoài (mốc tháng 10/2025 theo dữ liệu tổng hợp), cho thấy nhu cầu tuyển dụng là “thật” và đang tăng.
Nếu bạn đang cân nhắc chuyển visa Tokutei, hãy nhìn nó như một “nâng cấp tư cách” để đi đường dài: đúng luật, đúng hồ sơ, đúng ngành—thì mới “ở bền”.
Ai chuyển Tokutei Gino được: điều kiện tối thiểu về tiếng Nhật, tay nghề, sức khỏe
Muốn chuyển Tokutei Gino, bạn cần hiểu 3 lớp điều kiện: (1) điều kiện cá nhân, (2) điều kiện chứng minh năng lực, (3) điều kiện tương thích ngành – hợp đồng – doanh nghiệp.
1) Điều kiện cá nhân (tối thiểu)
- Từ 18 tuổi trở lên (đa số lĩnh vực áp dụng ngưỡng này).
- Sức khỏe đủ điều kiện lao động, không thuộc nhóm bị cấm/giới hạn nhập cảnh và không vi phạm lưu trú nghiêm trọng. (Tùy hồ sơ, bạn có thể cần nộp giấy khám sức khỏe theo mẫu/chuẩn yêu cầu trong bộ hồ sơ SSW.)
- Lịch sử đóng thuế – bảo hiểm – lương hưu: đây là điểm nhiều người chủ quan. Trong hướng dẫn hồ sơ, phía cổng thông tin SSW nêu rõ nhóm giấy tờ liên quan pension/health insurance/taxes thường nằm trong bộ giấy phải chuẩn bị.
2) Điều kiện tiếng Nhật (tối thiểu để “qua cửa”)
Thông thường, bạn cần một trong các dạng chứng minh năng lực tiếng Nhật như:
- JLPT (N4/N3 tùy yêu cầu ngành và tuyển dụng), hoặc
- JFT-Basic (kỳ thi tiếng Nhật nền tảng), hoặc
- Chứng chỉ tương đương theo quy định từng thời kỳ/từng lĩnh vực.
Điểm mấu chốt: tiếng Nhật không chỉ để nộp hồ sơ mà còn quyết định bạn “sống được” sau khi vào việc: giao tiếp an toàn lao động, nhận chỉ thị, xử lý sự cố.
3) Điều kiện tay nghề (kỹ năng)
Bạn cần đỗ kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực Tokutei (Gino) tương ứng, trừ các trường hợp được miễn (ví dụ chuyển từ TTS đã hoàn thành đúng yêu cầu và chuyển cùng lĩnh vực). MOFA nêu rõ nhóm “hoàn thành Technical Intern Training” có thể chuyển sang SSW(i) cùng lĩnh vực mà không cần thi kỹ năng/tiếng Nhật.
4) Điều kiện hợp đồng & doanh nghiệp tiếp nhận
- Có hợp đồng lao động/điều kiện làm việc rõ ràng, đúng mô tả công việc thuộc lĩnh vực SSW.
- Doanh nghiệp tiếp nhận và/hoặc tổ chức hỗ trợ phải đáp ứng chuẩn vận hành và nghĩa vụ hỗ trợ theo hệ thống.
Mẹo thực tế: nếu bạn đang “lưng chừng” về giấy tờ thuế – bảo hiểm, đừng đợi đến lúc nộp mới chạy. Hãy kiểm tra trước 4 thứ: nenkin, bảo hiểm y tế, thuế cư trú, và lịch sử cư trú. Đây là nhóm khiến hồ sơ chuyển Tokutei bị yêu cầu bổ sung nhiều nhất.
Chuyển Tokutei Gino có mấy hướng phổ biến: từ TTS, du học, kỹ sư/nhân viên, visa khác
Có 4 hướng chuyển visa Tokutei phổ biến nhất trong thực tế:
Hướng 1: Từ Thực tập sinh (TTS) → Tokutei Ginou (SSW)
Đây là hướng “đông người đi nhất”, vì:
- Nhiều bạn đã có kinh nghiệm làm thực tế trong xưởng/công trường/nông nghiệp…
- Nếu hoàn thành TTS và chuyển cùng lĩnh vực, bạn có thể được miễn thi kỹ năng và miễn tiếng Nhật theo nguyên tắc MOFA nêu.
Điểm cần tỉnh táo: “cùng lĩnh vực” không phải bạn tự thấy giống là được, mà phải khớp theo danh mục lĩnh vực/nhóm công việc.
Hướng 2: Từ Du học → Tokutei Ginou (SSW)
Hướng này tăng nhanh sau giai đoạn Nhật mở lại, vì lượng du học sinh quay lại nhiều. Ưu điểm:
- Bạn đã quen môi trường Nhật, giao tiếp ổn, thích nghi nhanh.
- Có thể thi và chuyển ngay khi đủ điều kiện.
Rủi ro: nhiều bạn làm thêm quá giờ, hoặc đổi kế hoạch sát hạn visa. Với chuyển Tokutei Gino, bạn cần nộp đúng thời điểm để tránh rơi vào trạng thái “quá hạn/đứt tư cách”.
Hướng 3: Từ Kỹ sư/nhân viên (Engineer/Humanities/International Services) → Tokutei Ginou (SSW)
Một số bạn làm văn phòng nhưng muốn chuyển sang ngành thiếu lao động để dễ tăng ca/tăng thu nhập, hoặc do công việc chuyên môn không ổn định.
- Ưu điểm: hồ sơ thường “sạch” (thuế/bảo hiểm ổn).
- Nhược: bạn phải thi kỹ năng đúng ngành, và phải giải trình hợp lý lý do chuyển.
Hướng 4: Từ visa khác (gia đình/đặc định/khác) → Tokutei Ginou (SSW)
Trường hợp này đa dạng, thường cần tư vấn kỹ vì mỗi tư cách lưu trú có “logic” riêng. Điểm chung: vẫn quay về 3 trụ cột: ngành đúng – chứng chỉ đúng – hồ sơ cư trú sạch.
Nếu bạn muốn đi nhanh: hãy chọn hướng “ít rủi ro giấy tờ nhất” với bạn. Người mạnh tiếng Nhật có lợi thế thi nhanh; người mạnh hồ sơ thuế–bảo hiểm có lợi thế xét duyệt mượt.
Muốn chuyển Tokutei Gino cần thi gì: kỳ thi kỹ năng (Gino) và yêu cầu tiếng Nhật ra sao?
Muốn chuyển Tokutei Gino, đa số trường hợp bạn cần 2 thứ:
- Đỗ kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực (Gino).
- Đỗ chứng minh tiếng Nhật (JLPT/JFT-Basic hoặc tương đương).
Ngoại lệ quan trọng: nếu bạn hoàn thành TTS và chuyển cùng lĩnh vực sang SSW(i), MOFA nêu bạn có thể chuyển mà không cần thi kỹ năng/tiếng Nhật.
Kỳ thi kỹ năng (Gino) gồm những gì?
Tùy ngành, bài thi có thể gồm:
- Lý thuyết (kiến thức an toàn, quy trình, tiêu chuẩn)
- Thực hành (thao tác nghề, xử lý tình huống)
- Một số ngành có cấu trúc riêng.
Bạn nên tra cứu thông tin thi theo lĩnh vực trên cổng thông tin SSW (cập nhật lịch/kỳ thi).
Yêu cầu tiếng Nhật: chọn “đường thi” nào để tối ưu?
- Nếu bạn đã có JLPT: dùng luôn nếu mức phù hợp.
- Nếu bạn cần nhanh và thiên về giao tiếp nền tảng: nhiều bạn chọn JFT-Basic vì tập trung năng lực tiếng Nhật thực dụng.
Mẹo chiến thuật:
- Nếu mục tiêu của bạn là chuyển việc Tokutei Gino để tăng thu nhập trong 6–12 tháng tới, hãy ưu tiên lộ trình thi giúp bạn nộp hồ sơ sớm nhất, thay vì “chờ N3 cho đẹp” nhưng trễ mùa tuyển.
- Nhưng nếu mục tiêu là “đường dài lên Tokutei Ginou 2”, bạn cần xây tiếng Nhật mạnh hơn để có nhiều cửa công việc tốt.
Checklist hồ sơ chuyển Tokutei Gino “chuẩn Cục”: giấy nào bắt buộc, giấy nào dễ thiếu nhất
Đây là phần quyết định bạn đi “mượt” hay “kẹt bổ sung”.
Nhóm A — Giấy tờ cá nhân (gần như luôn phải có)
- Hộ chiếu + thẻ cư trú (zairyu card)
- Ảnh thẻ đúng chuẩn
- Đơn xin đổi tư cách lưu trú (change of status) theo mẫu của Cục/ISA
Nhóm B — Giấy tờ chứng minh năng lực (tùy trường hợp)
- Chứng chỉ đỗ kỹ năng ngành (Gino)
- Chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT/JFT-Basic…)
- Hoặc giấy tờ chứng minh bạn thuộc diện miễn thi (ví dụ hoàn thành TTS đúng điều kiện và cùng lĩnh vực).
Nhóm C — Hợp đồng & thông tin công việc (bắt buộc theo logic xét duyệt)
- Hợp đồng lao động/điều kiện tuyển dụng (nêu rõ lương, giờ làm, mô tả công việc, địa điểm)
- Tài liệu liên quan doanh nghiệp tiếp nhận, mô tả nhiệm vụ thuộc lĩnh vực SSW
Nhóm D — “Bộ tứ dễ thiếu nhất”: thuế – bảo hiểm – lương hưu
Nhiều người chỉ chuẩn bị A, B, C mà quên D. Trong hướng dẫn giấy tờ của website hỗ trợ SSW, nhóm giấy liên quan pension/health insurance/taxes được nhắc rõ như một phần cần chuẩn bị.
Thực tế khi xét chuyển visa Tokutei, Cục thường soi nhóm D để trả lời 2 câu:
- Bạn có cư trú và làm việc “đúng nghĩa vụ” không?
- Bạn có rủi ro nợ/thiếu nghĩa vụ công dân cư trú không?
Checklist “cầm tay chỉ việc”
- Visa hiện tại còn hạn đủ để nộp (đừng nộp sát nút)
- Đã có hợp đồng đúng ngành SSW
- Có chứng chỉ kỹ năng + tiếng Nhật (hoặc đủ điều kiện miễn)
- In đủ giấy thuế cư trú/thuế thu nhập (tùy trường hợp)
- In chứng nhận nenkin/bảo hiểm/đóng phí theo yêu cầu
- Ảnh thẻ – đơn mẫu – bản sao hộ chiếu – thẻ cư trú chuẩn
Nếu bạn muốn hồ sơ “đẹp ngay từ lượt 1”, hãy làm theo nguyên tắc: đủ – đúng – nhất quán. Đủ giấy, đúng mẫu, và mọi thông tin khớp nhau (tên công ty, địa chỉ, thời gian, vị trí công việc).
Quy trình nộp hồ sơ chuyển Tokutei Gino từng bước: từ chọn đơn đến nhận kết quả
Dưới đây là quy trình thực tế, bám theo logic “đi từ nguồn việc → hợp đồng → nộp đổi tư cách → nhận kết quả”.
Bước 1: Chọn ngành và chọn “đơn” đúng hệ SSW
Bạn cần đảm bảo:
- Công việc thuộc danh mục ngành SSW
- Mô tả công việc “khớp” với ngành
- Điều kiện lương/giờ làm minh bạch
Ở giai đoạn này, lời khuyên quan trọng là: đừng chọn ngành chỉ vì thấy lương cao trên quảng cáo. Hãy chọn ngành mà bạn có thể “sống khỏe” ít nhất 12–24 tháng: sức khỏe chịu được, tăng ca hợp lý, ký túc xá/đi lại ổn.
Bước 2: Hoàn thiện chứng chỉ thi (nếu chưa có)
- Chốt lịch thi kỹ năng + tiếng Nhật theo kế hoạch.
- Nếu bạn thuộc diện miễn thi (TTS hoàn thành và cùng lĩnh vực), chuẩn bị giấy chứng minh theo yêu cầu.
Bước 3: Ký hợp đồng và chuẩn hóa hồ sơ doanh nghiệp
Doanh nghiệp tiếp nhận phải cung cấp đủ giấy tờ và thông tin cần thiết cho bộ hồ sơ (tùy ngành). Nếu doanh nghiệp làm thiếu, hồ sơ bạn cũng bị chậm.
Bước 4: Nộp hồ sơ đổi tư cách lưu trú tại Cục/ISA
Thủ tục đổi tư cách lưu trú là thủ tục chính thức của ISA (Cục quản lý xuất nhập cảnh).
Bước 5: Theo dõi xét duyệt và xử lý yêu cầu bổ sung (nếu có)
Thời gian xét duyệt thực tế thường dao động theo địa phương và độ “sạch/đủ” của hồ sơ. Một số đơn vị tư vấn ghi nhận khoảng 1–2 tháng ở điều kiện hồ sơ gọn, trong khi nhiều hồ sơ bị kéo dài vì thiếu giấy hoặc cần xác minh thêm.
Bước 6: Nhận kết quả, đóng phí, nhận thẻ cư trú mới và bắt đầu làm việc đúng tư cách
Sau khi được chấp thuận, bạn nhận tư cách mới và bắt đầu làm theo hợp đồng đúng ngành.
Gợi ý để “đi nhanh”: chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu để tránh “đợt bổ sung”. Chỉ cần bị yêu cầu bổ sung 1–2 lần là thời gian có thể đội lên đáng kể.
Chuyển Tokutei Gino trái ngành có được không? Khi nào bắt buộc phải thi lại?
Câu trả lời thẳng: có thể chuyển Tokutei Gino trái ngành, nhưng không phải cứ “thích là chuyển”. Bạn cần phân biệt 2 tình huống:
1) Trái ngành nhưng vẫn “đúng hệ” Tokutei Ginou (SSW)
Ví dụ: bạn đang làm thực phẩm nhưng muốn qua khách sạn (đều là ngành trong danh mục SSW). Khi đó bạn vẫn chuyển visa Tokutei được, miễn là:
- Bạn có job offer/hợp đồng đúng ngành mới
- Bạn đáp ứng tiếng Nhật
- Và đặc biệt: bạn phải đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành mới
Cổng thông tin SSW nêu rõ: nếu bạn đã hoàn thành TTS thì có thể được miễn thi; nhưng nếu làm ở “field khác” thì phải thi kỹ năng của field muốn chuyển.
2) Trường hợp “bắt buộc thi lại” (điểm nhiều người hiểu sai)
Bạn gần như chắc chắn phải thi lại khi:
- Bạn chuyển từ ngành A sang ngành B (khác field)
- Bạn trước đó được miễn thi do hoàn thành TTS nhưng giờ muốn đổi sang field khác
- Bạn có chứng chỉ kỹ năng nhưng không khớp với field của hợp đồng mới
Mẹo giảm rủi ro: Nếu mục tiêu là chuyển việc Tokutei Gino nhanh, hãy ưu tiên “cùng field” trước để hồ sơ ít tranh cãi. Khi đã ổn định 6–12 tháng, bạn có thể chuẩn bị thi ngành khác với tâm thế chủ động hơn.
Đang ở Nhật muốn chuyển việc Tokutei Gino: cần lưu ý gì để không “đứt” tư cách lưu trú?
Đây là đoạn “đắt giá” nhất cho người đã ở Nhật, vì chỉ cần xử lý sai là đứt tư cách → kéo theo rắc rối cư trú.
1) Hiểu đúng: bạn không “tự nhiên” được đổi công ty
Chuyển việc Tokutei Gino về bản chất là:
- bạn chấm dứt hợp đồng cũ (đúng luật lao động),
- ký hợp đồng mới (đúng ngành SSW),
- và thực hiện thủ tục liên quan để đảm bảo tư cách lưu trú vẫn hợp lệ.
Nếu bạn đổi công ty nhưng công việc mới không khớp ngành SSW, hoặc bạn bị “trống” quá lâu không có lộ trình, hồ sơ rất dễ bị soi.
2) Canh thời điểm nộp “đổi/duy trì tư cách”
Nhiều văn phòng hành chính tại Nhật chia sẻ nguyên tắc thực hành: hồ sơ “Change of Status” thường có thể nộp khi lý do thay đổi đã chắc chắn (có job offer), và nhiều trường hợp có thể nộp trước khoảng vài tháng so với ngày bắt đầu làm.
Bạn không cần thuộc lòng mốc ngày, chỉ cần nhớ: đừng để sát hạn rồi mới chạy.
3) Tuyệt đối tránh “đi làm trước khi tư cách cho phép”
Rất nhiều case bị “kẹt” vì: ký hợp đồng xong là đi làm ngay, trong khi thẻ cư trú chưa chuyển hoặc chưa được phép theo tư cách mới. Với chuyển Tokutei, hãy coi nguyên tắc này là luật sống còn.
4) Chuẩn hóa lịch sử thuế–bảo hiểm–nenkin trước khi đổi việc
Từ 2025–2026, Nhật siết mạnh hơn việc rà soát thuế, bảo hiểm, phí đối với hồ sơ cư trú dài hạn. Tin tức về việc ISA thắt chặt hướng dẫn xét duyệt (đặc biệt liên quan nghĩa vụ đóng) xuất hiện rõ trong các bài báo đầu 2026.
Dù nội dung đó nói về PR, “tinh thần xét duyệt” ảnh hưởng mạnh đến mọi hồ sơ: lịch sử nghĩa vụ tài chính càng sạch, hồ sơ càng mượt.
Checklist chống “đứt”:
- Chưa nghỉ việc khi chưa có phương án việc mới rõ ràng (trừ trường hợp bắt buộc)
- Công việc mới thuộc đúng field SSW
- Không đi làm trước khi tư cách cho phép
- Thuế/bảo hiểm/nenkin không bị nợ hoặc thiếu hồ sơ chứng minh
Thời gian xét duyệt chuyển Tokutei Gino thường kéo dài bao lâu và vì sao bị chậm?
Không có 1 con số “đóng đinh” cho mọi tỉnh/thành. Nhưng trong thực tế, hồ sơ chuyển visa Tokutei thường rơi vào các nhóm sau:
1) Hồ sơ gọn – rõ – đủ: khoảng 4–8 tuần (thường gặp)
Một số chia sẻ thực tế từ cộng đồng cư trú tại Nhật ghi nhận mốc 6–7 tuần cho hồ sơ “change of status” tại khu vực Shinagawa (Tokyo).
Đây là dữ liệu cộng đồng nên chỉ dùng để “ước lượng kỳ vọng”, không thay cho thông báo chính thức.
2) Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung: thường kéo dài thêm 2–6 tuần hoặc hơn
Bị chậm vì:
- thiếu giấy thuế/nenkin/bảo hiểm
- hợp đồng mô tả công việc không rõ “thuộc field nào”
- giấy chứng chỉ thi chưa khớp
- thông tin cá nhân không nhất quán (địa chỉ, ngày tháng, tên công ty)
3) Cục “mời lên làm việc”: khả năng xấu
Một số bài chia sẻ của đơn vị tư vấn/luật hành chính cho biết nếu nhận “thông báo đến Cục” trong bối cảnh nộp đổi tư cách/ gia hạn, đôi khi là tín hiệu hồ sơ không được chấp thuận hoặc cần làm thủ tục khác (ví dụ chuyển sang tư cách tạm thời để chuẩn bị rời Nhật).
Mẹo tăng tốc: đừng cố “nhét hồ sơ” cho nhanh. Muốn nhanh thật, hãy làm theo chiến lược:
nộp 1 lần đủ > nộp sớm nhưng thiếu.
Những lý do hay bị từ chối khi chuyển Tokutei Gino và cách khắc phục để nộp lại mạnh hơn
Bị từ chối không có nghĩa là hết đường. Nhưng nộp lại mà không “gia cố” thì tỷ lệ lại rớt rất cao.
Lý do 1: Không chứng minh được tiếng Nhật/khả năng sống và làm việc
Một trang Q&A về hồ sơ bị từ chối có nhắc nhóm nguyên nhân: “không được công nhận là bằng chứng về năng lực tiếng Nhật cần thiết cho sinh hoạt/công việc dự định”.
Cách khắc phục:
- thi lại chứng chỉ phù hợp (đúng loại, đúng hạn)
- chuẩn hóa bản sao/đối chiếu tên, ngày sinh
- nếu có bằng cấp tiếng Nhật khác, chuẩn bị giải trình rõ
Lý do 2: Vượt giới hạn thời gian SSW(i) hoặc sai logic thời gian
SSW(i) có giới hạn tổng thời gian (tối đa 5 năm). Một nguồn Q&A cũng nhắc trường hợp không được phép vì tổng thời gian SSW1 vượt quá giới hạn.
Cách khắc phục:
- rà lại tổng thời gian cư trú theo SSW(i)
- nếu gần chạm trần, cần lên kế hoạch: hướng sang Tokutei Ginou 2 (nếu ngành cho phép) hoặc lộ trình tư cách khác
Lý do 3: Nghĩa vụ thuế/bảo hiểm/nenkin không sạch hoặc thiếu giấy chứng minh
Đây là “sát thủ thầm lặng”. Thực tế xét duyệt cư trú dài hạn tại Nhật ngày càng siết phần nghĩa vụ tài chính; báo chí Nhật cũng phản ánh xu hướng tăng kiểm tra với nhóm nợ/thiếu nghĩa vụ.
Cách khắc phục:
- đóng/hoàn tất nghĩa vụ còn thiếu
- xin giấy xác nhận đã thanh toán
- nộp kèm giải trình ngắn gọn, tập trung “đã khắc phục”
Lý do 4: Giấy khám sức khỏe có điểm bất thường mà không có hồ sơ bổ sung
JAC (Japan Association for Construction Human Resources…/đơn vị liên quan ngành) có hướng dẫn: nếu phần chẩn đoán có bất thường, có thể cần thêm tài liệu bác sĩ xác nhận vẫn đủ khả năng làm việc.
Cách khắc phục:
- xin giấy xác nhận bổ sung từ bệnh viện (rõ ràng, có chữ ký/đóng dấu)
- đừng “giấu” bệnh; hãy chứng minh bạn vẫn làm việc an toàn
Lý do 5: Hợp đồng/mô tả công việc không đúng field SSW
Cách khắc phục:
- yêu cầu công ty chỉnh lại JD/hợp đồng theo đúng nghiệp vụ thuộc field
- chuẩn bị tài liệu công ty chứng minh hoạt động đúng ngành
Chiến lược nộp lại “mạnh hơn”:
- Fix lỗi gốc (không chỉ bổ sung giấy)
- Viết 1 bản giải trình ngắn (1 trang) nêu rõ: “thiếu gì – đã sửa gì – bằng chứng gì”
- Đồng bộ toàn bộ thông tin giữa giấy cá nhân – hợp đồng – chứng chỉ
Quyền lợi khi chuyển Tokutei Gino: lương, bảo hiểm, chế độ, cơ hội nâng lên Tokutei Ginou 2
Điểm khiến chuyển Tokutei Gino đáng làm nhất là bạn bước vào cơ chế lao động “rõ quyền – rõ nghĩa vụ” hơn.
1) Lương và điều kiện làm việc: nguyên tắc “không thấp hơn người Nhật cùng vị trí”
Trong hệ SSW, doanh nghiệp phải đảm bảo điều kiện lao động phù hợp; các thông tin chính thức về SSW nhấn mạnh đây là tư cách để làm việc ngay, đáp ứng thiếu hụt lao động trong các ngành.
Thực tế, mức lương còn phụ thuộc:
- tỉnh/thành, mùa tuyển
- tăng ca và tính chất công việc
- trình độ tiếng Nhật và tay nghề
2) Bảo hiểm và chế độ: “đi đường dài” phải sạch hồ sơ
Bạn thường tham gia các hệ thống bảo hiểm/đóng góp theo quy định khi làm toàn thời gian. Và như đã nói, đây cũng là phần ảnh hưởng trực tiếp đến việc gia hạn/đổi tư cách.
3) Cơ hội lên Tokutei Ginou 2: cửa “ở bền” rộng hơn
SSW(i) là “đầu vào”, còn SSW(ii) là “đường dài” cho một số ngành. MOFA cũng nêu rõ: trong một số field chỉ có SSW(i), còn SSW(ii) áp dụng cho các field nhất định.
Danh mục field của SSW(ii) thường được tổng hợp theo thông báo/nguồn chính thức và các trang đại sứ quán/đơn vị công bố, ví dụ có liệt kê 11 lĩnh vực SSW(ii) (như building cleaning, construction, shipbuilding, agriculture, food service…).
Mẹo thực tế: Nếu mục tiêu là “ở bền”, hãy chọn ngành có đường lên SSW(ii), đồng thời nâng tiếng Nhật đủ dùng cho vai trò tổ trưởng/đào tạo nội bộ (điểm giúp bạn tăng lương nhanh hơn).
14+ ngành Tokutei Ginou: chọn ngành nào dễ đi – dễ làm – dễ tăng thu nhập?
Tính đến giai đoạn 2025, SSW bao phủ 16 lĩnh vực theo MOFA và cổng thông tin SSW.
Trong đó, SSW(i) gồm các nhóm phổ biến (ví dụ trên SSW site): nursing care, building cleaning, construction, industrial product manufacturing, shipbuilding, automobile maintenance…
Ngoài ra MOFA cũng nhắc các field “chỉ có SSW(i)” như Nursing Care, Automobile Transportation, Railway, Forestry, Wood Industry.
Cách chọn ngành theo 3 mục tiêu (để bạn tự áp vào mình)
Mục tiêu A: “Dễ đi” (tỷ lệ tuyển cao, nhu cầu rộng)
- Food & beverage manufacturing / Food service: tuyển đều, nhiều khu vực.
- Industrial product manufacturing: quy mô nhà máy lớn, tuyển liên tục.
Gợi ý: nếu bạn muốn chuyển Tokutei nhanh, hãy ưu tiên ngành có lịch thi và tuyển dụng dày.
Mục tiêu B: “Dễ làm” (đỡ áp lực thể lực hoặc môi trường ổn hơn)
- Building cleaning: phù hợp người cần nhịp làm việc ổn định, quy trình rõ.
- Accommodation: hợp người giao tiếp tốt, tiếng Nhật khá.
Mục tiêu C: “Dễ tăng thu nhập” (có tăng ca/đơn giá kỹ năng)
- Construction / Shipbuilding / Automobile maintenance: thường tăng thu nhập tốt nếu bạn chịu được áp lực và nâng tay nghề nhanh.
- Các ngành có đường lên SSW(ii) cũng giúp bạn tính đường dài.
Mẹo “chọn ngành đúng đời mình”:
- Thể lực mạnh + chịu thời tiết: nghiêng về construction/shipbuilding.
- Khéo tay, thích quy trình: manufacturing/automobile maintenance.
- Giao tiếp tốt, muốn môi trường dịch vụ: accommodation/food service.
TokuteiGino hỗ trợ bạn những gì khi chuyển Tokutei Gino để giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian?
Nếu bạn tự làm, rủi ro lớn nhất không phải “không biết nộp”, mà là không biết mình sai ở đâu cho đến khi bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối. TokuteiGino (theo định hướng hỗ trợ hồ sơ) có thể giúp bạn theo 5 lớp:
- Check điều kiện & định tuyến lộ trình: bạn nên đi hướng nào (TTS/du học/kỹ sư…), có thuộc diện miễn thi không, có nguy cơ “đứt tư cách” không.
- Rà soát hồ sơ kiểu “chuẩn Cục”: đặc biệt là nhóm giấy tờ hay thiếu (thuế/bảo hiểm/nenkin) theo logic hồ sơ SSW.
- Tối ưu chọn ngành – chọn đơn: không chỉ chọn ngành “hot”, mà chọn ngành khớp hồ sơ, khớp sức khỏe, khớp mục tiêu lên SSW(ii).
- Hướng dẫn thi: lộ trình thi kỹ năng + tiếng Nhật, cập nhật thông tin test (ví dụ JFT-Basic có cập nhật về cách đánh giá từ 2026 theo Prometric).
- Theo sát xử lý bổ sung: khi Cục yêu cầu giấy, bạn biết nộp cái gì, theo form nào, tránh nộp “lung tung” làm kéo dài.
Chi phí chuyển Tokutei Gino gồm những khoản nào? Cách tránh phát sinh “vô hình”
Chi phí của chuyển Tokutei thường chia 4 nhóm (bạn nên tách bạch để khỏi bị “mập mờ”):
Nhóm 1: Chi phí thi
- Lệ phí thi kỹ năng (tùy ngành)
- Lệ phí thi tiếng Nhật (JLPT/JFT-Basic…)
Cổng SSW cũng nhắc thẳng: taking these tests costs money.
Nhóm 2: Chi phí giấy tờ – in ấn – xin chứng nhận
- xin giấy thuế, giấy xác nhận nenkin/bảo hiểm (tùy địa phương)
- dịch thuật (nếu cần), ảnh thẻ, photocopy
Nhóm 3: Phí hành chính khi được chấp thuận
Nhiều loại thủ tục cư trú tại Nhật có phí tem doanh thu (revenue stamp) khi được chấp thuận (một số bài hướng dẫn tổng hợp nêu mức ¥4,000 cho một số thủ tục gia hạn/đổi).
Lưu ý: đây là mức tham khảo theo bài tổng hợp; bạn cần đối chiếu đúng loại thủ tục của mình.
Nhóm 4: Chi phí dịch vụ (nếu dùng đơn vị hỗ trợ)
- phí tư vấn hồ sơ
- phí giới thiệu việc/đơn hàng (nếu có)
- phí hỗ trợ xử lý giấy tờ từ công ty tiếp nhận/tổ chức hỗ trợ
Cách tránh phát sinh “vô hình”
- Yêu cầu bảng phí tách từng hạng mục (thi – giấy tờ – hành chính – dịch vụ)
- Tránh các khoản “phí phát sinh do Cục yêu cầu” mà không nói rõ là phát sinh gì
- Chốt rõ: ai chịu phí dịch thuật, ai chịu phí xin giấy xác nhận
FAQ nhanh: Có cần COE không? Có cần về nước không? Đổi công ty có phải báo cơ quan nào?
1) Có cần COE không?
Nếu bạn đang ở Nhật và làm thủ tục đổi tư cách (change of status) thì thường đi theo luồng đổi tư cách chứ không phải xin visa mới từ lãnh sự. COE hay xuất hiện hơn khi bạn xin tư cách từ ngoài Nhật hoặc theo quy trình khác. (Trong thực tế, nhiều hướng dẫn tổng hợp nêu COE thường mất 1–3 tháng trong trường hợp xin COE.)
Tối ưu nhất: xác định bạn đang làm đổi tư cách trong Nhật hay xin từ ngoài Nhật, vì 2 luồng giấy khác nhau.
2) Có cần về nước không?
Phần lớn trường hợp chuyển Tokutei Gino trong Nhật là xử lý tại Nhật, không mặc định phải về nước. Nhưng nếu bạn rơi vào tình huống hồ sơ không được chấp thuận và bị hướng sang tư cách tạm để rời Nhật, khi đó mới phát sinh kịch bản khác.
3) Đổi công ty có phải báo cơ quan nào?
Với chuyển việc Tokutei Gino, bạn cần tuân thủ quy định báo cáo/đăng ký liên quan cư trú và doanh nghiệp tiếp nhận/tổ chức hỗ trợ theo đúng quy trình của hệ SSW và cơ quan quản lý (ISA). Cách làm cụ thể phụ thuộc trường hợp: nghỉ việc – ký hợp đồng mới – thay đổi thông tin.
Nếu bạn không chắc mình thuộc case nào, đừng tự đoán: chỉ cần báo sai/thiếu là hồ sơ gia hạn về sau dễ bị hỏi lại.
Bạn muốn chuyển Tokutei Gino nhanh nhưng vẫn đúng luật, hồ sơ “đẹp” ngay từ lần nộp đầu tiên? Hãy để TokuteiGino kiểm tra điều kiện, rà soát giấy tờ, hướng dẫn lộ trình thi/chọn ngành/chọn đơn phù hợp và đồng hành tới khi ra kết quả. Đừng tự mò trong mớ thủ tục — chỉ một bước sai có thể trả giá bằng thời gian, chi phí và cơ hội ở lại Nhật.
Thông tin liên hệ
✅ Công ty TokuteiGino
💻 Website: https://tokuteigino.edu.vn/
📧 Email: tokuteiginoxkld@gmail.com
☎ Hotline: 0925 388 228
🖥 Đăng tin tuyển dụng việc làm tại Nhật Bản TopJob360
