Các ngành nghề Tokutei Gino: Chọn đúng ngành để tăng tỷ lệ đậu visa

Các ngành nghề tokutei gino là “bản đồ” quyết định bạn sẽ học gì, thi gì, làm việc gì và có cơ hội đi Nhật nhanh hay chậm. Nhưng nhiều người vẫn chọn ngành theo cảm tính, đến lúc làm hồ sơ mới phát hiện “không khớp ngành”, tốn thời gian học lại, thi lại, thậm chí trượt vì hiểu sai phạm vi công việc. Bài viết này giúp bạn nắm trọn danh sách ngành Tokutei (đặc định), cách phân biệt Tokutei số 1 – số 2, ngành nào dễ tuyển – dễ đỗ, ngành nào cần tay nghề cao, và lộ trình chọn ngành phù hợp năng lực/điều kiện tài chính. Đồng thời, bạn sẽ biết cách TokuteiGino hỗ trợ định hướng ngành, luyện thi, hoàn thiện hồ sơ để đi đúng ngay từ đầu.Các ngành nghề tokutei gino

Nội dung

Tokutei Gino (visa đặc định) là gì, khác gì so với thực tập sinh và kỹ sư?

Tokutei Gino (tiếng Nhật: 特定技能 – thường dịch là “Kỹ năng đặc định”, tiếng Anh hay gọi Specified Skilled Worker/SSW) là một tư cách lưu trú của Nhật Bản cho phép lao động nước ngoài sang làm việc trong các lĩnh vực đang thiếu nhân lực, với yêu cầu có kỹ năng nghềnăng lực tiếng Nhật nhất định. Nhật Bản là quốc đảo ở Đông Á gồm 4 đảo lớn (Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku) và hàng nghìn đảo nhỏ; dân số già hóa nhanh khiến nhiều ngành dịch vụ–sản xuất thiếu lao động, nên chương trình SSW được thiết kế để “bổ sung nhân lực ngay” thay vì đào tạo từ đầu.

Điểm mấu chốt khi bạn tìm hiểu các ngành nghề tokutei gino là phải phân biệt 3 “đường đi” phổ biến: Thực tập sinh (TITP), Tokutei (SSW), và Kỹ sư/Chuyên môn (Engineer/Humanities/International Services).

1) Tokutei khác gì Thực tập sinh?

  • Mục tiêu: Thực tập sinh thiên về “đào tạo kỹ năng” theo chương trình, còn Tokutei thiên về “đi làm ngay” ở những vị trí thiếu người.
  • Tính linh hoạt: Tokutei thường dễ chuyển việc trong cùng ngành (theo quy định và hợp đồng), còn thực tập sinh bị ràng buộc hơn theo chương trình.
  • Định hướng hồ sơ: Với Tokutei, bạn phải bám sát ngành ngay từ đầu: học gì, thi gì, hồ sơ chứng minh năng lực gì. Vì vậy, chọn đúng các ngành nghề tokutei gino là “đi đúng đường ray”.

2) Tokutei khác gì Kỹ sư?

  • Kỹ sư thường yêu cầu nền tảng học thuật (bằng cao đẳng/đại học phù hợp), công việc thiên về kỹ thuật–văn phòng–quản lý hoặc chuyên môn.
  • Tokutei thiên về kỹ năng nghề và vận hành thực tế tại hiện trường (nhà máy, công trường, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp…).

3) Tokutei số 1 và số 2 là gì?

  • Tokutei số 1 (SSW i): làm việc trong 16 lĩnh vực; thời hạn tối đa thường được nhắc đến là tổng cộng 5 năm (gia hạn theo lần).
  • Tokutei số 2 (SSW ii): yêu cầu kỹ năng cao hơn; được mở cho 11 lĩnh vực (không bao gồm điều dưỡng và một số ngành mới như vận tải đường bộ, đường sắt, lâm nghiệp, gỗ).

👉 Nếu mục tiêu của bạn là “ở lâu – phát triển tay nghề – tăng thu nhập”, ngay từ lúc chọn các ngành nghề tokutei gino, hãy kiểm tra ngành đó có lộ trình lên Tokutei số 2 hay không (mình sẽ phân tích kỹ ở phần Tokutei số 1–2).

Hiện có bao nhiêu ngành nghề Tokutei Gino? Danh sách đầy đủ các nhóm ngành mới nhất

Tính đến các tài liệu giới thiệu chính thức và các trang thông tin chương trình, Tokutei số 1 có 16 lĩnh vực.
Nếu bạn đang tìm “các ngành nghề tokutei gino mới nhất”, hãy nhớ: trước đây người ta hay nói 12–14 lĩnh vực, nhưng Nhật đã mở rộng và hiện được nhắc phổ biến là 16 lĩnh vực (bao gồm cả nhóm ngành mới như vận tải đường bộ, đường sắt, lâm nghiệp, gỗ).Fukushima Japanese Language School

Danh sách 16 lĩnh vực Tokutei số 1 (SSW i)

Dưới đây là 16 nhóm trong “bản đồ” các ngành nghề tokutei gino (mình ghi theo cách gọi quen thuộc ở Việt Nam, kèm cách hiểu đúng theo nhóm ngành của Nhật):

  1. Điều dưỡng (Nursing care/Kaigo)
  2. Vệ sinh tòa nhà (Building cleaning)
  3. Sản xuất công nghiệp / chế tạo (Industrial manufacturing – tên nhóm thường được hiểu là sản xuất công nghiệp)
  4. Xây dựng
  5. Đóng tàu & công nghiệp hàng hải
  6. Bảo dưỡng ô tô
  7. Hàng không
  8. Khách sạn – lưu trú (Accommodation)
  9. Vận tải ô tô đường bộ (Automobile transportation business – nhóm ngành mới)
  10. Đường sắt (Railway – nhóm ngành mới)
  11. Nông nghiệp
  12. Ngư nghiệp (Fisheries)
  13. Chế biến thực phẩm (Food and beverage manufacturing)
  14. Nhà hàng – ngoại thực (Food service/Gaishoku)
  15. Lâm nghiệp (Forestry – nhóm ngành mới)
  16. Công nghiệp gỗ (Timber/Wood industry – nhóm ngành mới)

✅ Bạn có thể coi đây là “menu” chính của các ngành nghề tokutei gino. Nhưng menu chỉ là bước 1. Bước 2 quan trọng hơn: mỗi ngành được phép làm những việc gì (phạm vi công việc).

Mỗi ngành Tokutei được phép làm “những việc nào”? Cách tránh sai phạm vi công việc khi đi làm

Một trong những lý do khiến người lao động “đi đường vòng” là hiểu sai phạm vi công việc. Ví dụ: bạn đậu Tokutei ngành khách sạn – lưu trú nhưng sang làm lại bị xếp làm việc thiên về nhà hàng; hoặc bạn thi Tokutei nhóm chế biến thực phẩm nhưng công việc thực tế lại giống vệ sinh tòa nhà (lau dọn khu công cộng) nhiều hơn sản xuất. Những lệch pha này có thể khiến bạn:

  • khó chứng minh “đúng ngành” khi gia hạn,
  • khó chuyển việc,
  • hoặc rơi vào rủi ro tuân thủ.

Nhật Bản có tài liệu mô tả job description cho từng lĩnh vực Tokutei số 1 và số 2. Đây là nguồn bạn nên bám sát khi chọn các ngành nghề tokutei gino.

3 nguyên tắc “chống lệch ngành” (rất thực tế)

  1. So khớp 3 lớp: Ngành – vị trí – nhiệm vụ hằng ngày
    Đừng chỉ nghe “tên công việc”. Hãy hỏi thẳng: Một ngày làm những tác vụ nào? Đứng máy gì? Dọn khu nào? Tiếp khách ở đâu?
  2. Đọc kỹ mô tả phạm vi theo ngành trước khi ký
    Nhiều “bẫy mềm” nằm ở câu chữ hợp đồng: “hỗ trợ các công việc liên quan” có thể bị hiểu rộng. Bạn cần giới hạn nó bằng danh mục nhiệm vụ cụ thể.
  3. Giữ bằng chứng công việc đúng ngành
    Lịch làm, bảng phân công, đào tạo nội bộ, ảnh khu vực làm việc… là “vũ khí” khi cần chứng minh.

Nếu bạn muốn TokuteiGino kiểm tra giúp “job mô tả có đúng ngành không” trước khi đặt bút ký (để tránh đi rồi mới phát hiện lệch), hãy gửi JD/ảnh thông tin tuyển dụng, đội ngũ sẽ đối chiếu theo mô tả ngành chuẩn.hộ lý bệnh viện nhật bản

Ngành nào chỉ có Tokutei số 1, ngành nào có thể lên Tokutei số 2 để ở lâu dài?

Đây là câu hỏi quyết định chiến lược dài hạn khi bạn chọn các ngành nghề tokutei gino.

  • Tokutei số 1 (SSW i): áp dụng cho 16 lĩnh vực.
  • Tokutei số 2 (SSW ii): hiện được giới thiệu là áp dụng cho 11 lĩnh vực, loại trừ: Điều dưỡng, Vận tải ô tô đường bộ, Đường sắt, Lâm nghiệp, Công nghiệp gỗ.

Nhóm “có thể lên Tokutei số 2” (ưu tiên nếu bạn muốn ở lâu)

Theo các trang thông tin chương trình và tài liệu mô tả công việc Tokutei số 2, nhóm có SSW ii bao gồm các lĩnh vực như:

  • Vệ sinh tòa nhà
  • Sản xuất công nghiệp/chế tạo
  • Xây dựng
  • Đóng tàu & công nghiệp hàng hải
  • Bảo dưỡng ô tô
  • Hàng không
  • Khách sạn – lưu trú
  • Nông nghiệp
  • Ngư nghiệp
  • Chế biến thực phẩm
  • Nhà hàng – ngoại thực
    (đây là các lĩnh vực xuất hiện trong danh sách mô tả công việc Tokutei số 2).

Nhóm “chỉ Tokutei số 1” (tính hiện tại)

  • Điều dưỡng: thường không nằm trong Tokutei số 2 vì Nhật có tư cách lưu trú riêng là “Kaigo” cho người có chứng chỉ chuyên môn.
  • Vận tải ô tô đường bộ, Đường sắt, Lâm nghiệp, Công nghiệp gỗ: là nhóm mới mở vào giai đoạn mở rộng lên 16 lĩnh vực; hiện thường được nhắc là chưa nằm trong Tokutei số 2.

Gợi ý chọn ngành theo mục tiêu:

  • Nếu mục tiêu của bạn là “đi nhanh – tích lũy – về nước sau vài năm”: có thể ưu tiên nhóm tuyển mạnh, đầu vào dễ.
  • Nếu mục tiêu là “ở dài – tay nghề lên – thu nhập tăng theo bậc”: nên ưu tiên nhóm có Tokutei số 2 ngay từ bước chọn các ngành nghề tokutei gino.

Ngành nào đang thiếu nhân lực mạnh, cơ hội tuyển cao và tăng ca tốt?

Khi nói “ngành thiếu nhân lực”, bạn sẽ thấy 2 lớp thông tin:

  • Lớp chính sách: Nhật mở rộng lĩnh vực, đặt mục tiêu tuyển theo ngành (ví dụ nhóm vận tải đường bộ được nhắc tới mục tiêu tuyển một lượng lớn tài xế).
  • Lớp thị trường tuyển dụng: ngành nào nhiều đơn, nhiều ca, nhiều khu vực tuyển.

Ví dụ rất dễ hiểu: trong các cập nhật về mở rộng, Nhật từng nêu mục tiêu tuyển tài xế taxi/bus/truck với con số lớn (một nguồn pháp lý/luật sư tóm tắt cập nhật tháng 4/2024 có nhắc mục tiêu 25.000 tài xế).
Điều đó cho thấy nhóm vận tải ô tô đường bộ được kỳ vọng “hút người” mạnh khi vận hành ổn.

Ngoài ra, một số thống kê theo thời điểm cho thấy xây dựng là nhóm có số lao động Tokutei lớn (có bài tổng hợp nêu mốc cuối tháng 6/2025 xây dựng có 43.599 lao động Tokutei số 1). Số lượng lớn thường đi kèm nhu cầu tuyển ổn định (nhưng cũng đồng nghĩa cạnh tranh tay nghề/tuân thủ cao).ngành nghề xuất khẩu lao động Nhật

5 nhóm thường có “cửa tuyển” rộng (nhìn từ nhu cầu phổ biến)

Dựa trên cấu trúc 16 lĩnh vực và xu hướng thiếu lao động dịch vụ–sản xuất, các nhóm sau thường được người lao động chọn vì nhiều vị trí:

  • Chế biến thực phẩm (nhà máy, dây chuyền, đóng gói)
  • Nhà hàng – ngoại thực (quán ăn, chuỗi, bếp trung tâm)
  • Xây dựng (cần sức khỏe + kỷ luật an toàn)
  • Nông nghiệp/Ngư nghiệp (theo mùa vụ, theo vùng)
  • Khách sạn – lưu trú (phục vụ, buồng phòng, lễ tân tùy vị trí)

Nhưng “tăng ca tốt” không chỉ do ngành. Nó phụ thuộc:

  • loại hình doanh nghiệp (nhà máy chạy 2–3 ca hay không),
  • khu vực (đô thị du lịch/khách sạn có mùa cao điểm),
  • và cách hợp đồng ghi OT/ca kíp.

👉 Nếu bạn muốn chọn các ngành nghề tokutei gino theo mục tiêu “thu nhập thực nhận”, TokuteiGino thường khuyên bạn chốt 3 thứ trước: mức lương cơ bản, cấu trúc tăng ca, chi phí nhà ở–đi lại (vì chênh 1–2 man/tháng tiền nhà có thể “ăn” hết phần OT).

Các ngành thi Tokutei gồm những bài thi gì? Có bắt buộc thi kỹ năng và tiếng Nhật không?

Về nguyên tắc, Tokutei yêu cầu bạn chứng minh 2 nhóm năng lực:

  1. Kỹ năng nghề theo lĩnh vực (skill test)
  2. Tiếng Nhật (thường ở mức đủ giao tiếp công việc)

Các tài liệu chương trình và tài liệu giới thiệu seminar đều nêu yêu cầu “đỗ kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật” (trừ trường hợp được miễn/được công nhận tương đương khi chuyển từ chương trình khác).

Có bắt buộc thi cả 2 không?

  • Phần lớn trường hợp: có (thi kỹ năng + thi tiếng).
  • Một số trường hợp có thể được miễn theo quy định/điều kiện chuyển đổi (ví dụ đã hoàn thành chương trình tương ứng), nhưng bạn không nên “đặt cược” vào miễn thi khi đang chọn các ngành nghề tokutei gino. Cách an toàn nhất là coi thi là bắt buộc và lên lộ trình học từ sớm.

Bài thi thường “khó” ở đâu?

  • Không phải chỉ vì đề, mà vì từ vựng chuyên ngànhtình huống an toàn – quy trình.
  • Nhiều bạn học tiếng Nhật giao tiếp ổn nhưng “đuối” khi gặp từ kỹ thuật: tên dụng cụ, thao tác, biển báo, quy định.

TokuteiGino thường xây lộ trình theo kiểu “đi từ việc thật”: học tiếng + thuật ngữ chuyên ngành, làm bộ đề theo tình huống, và luyện phỏng vấn theo JD thực tế để bạn không bị “học một đằng – thi một nẻo”.

Không có bằng cấp/không có kinh nghiệm: nên chọn ngành Tokutei nào để dễ bắt đầu nhất?

lớp học xklđ nhật bản

Nếu bạn đang ở điểm xuất phát “trắng kinh nghiệm”, mục tiêu của bạn khi chọn các ngành nghề tokutei gino nên là:

  • đầu vào học được trong 2–4 tháng (tùy nền tảng),
  • công việc dễ mô tả – dễ chứng minh đúng ngành,
  • môi trường có người hướng dẫn, hạn chế rủi ro.

4 nhóm ngành thường “dễ bắt đầu” hơn (tùy thể lực & tính cách)

  1. Chế biến thực phẩm
    • Dễ học quy trình cơ bản (vệ sinh, thao tác dây chuyền, đóng gói)
    • Phù hợp người muốn “ổn định, ít giao tiếp” (nhưng vẫn cần tiếng Nhật đủ dùng)
  2. Vệ sinh tòa nhà
    • Quy trình rõ, kiểm tra chất lượng theo checklist
    • Phù hợp người chăm chỉ, tỉ mỉ, chịu khó di chuyển
  3. Nông nghiệp
    • Dễ vào nếu sức khỏe ổn, chịu được thời tiết theo vùng
    • Có mùa vụ, có công việc theo đội nhóm
  4. Nhà hàng – ngoại thực
    • Nhiều đơn, nhiều môi trường (bếp, phục vụ, chuẩn bị nguyên liệu)
    • Nhưng cần tỉnh táo với “bẫy hợp đồng” (mình sẽ phân tích riêng ở phần gaishoku trong phần sau)

Bạn “yếu tiếng” thì sao?

“Yếu tiếng” không có nghĩa là chọn bừa. Khi bạn chọn các ngành nghề tokutei gino, hãy ưu tiên:

  • công việc có quy trình lặp lại,
  • ít phải xử lý khiếu nại khách hàng,
  • và có đội trưởng người Nhật/đội có senpai hướng dẫn.

Chốt chiến lược cho người mới:

  • Nếu bạn chịu được ca kíp: cân nhắc chế biến thực phẩm.
  • Nếu bạn thích sạch sẽ – gọn gàng: cân nhắc vệ sinh tòa nhà.
  • Nếu bạn chịu được thời tiết: cân nhắc nông nghiệp.
  • Nếu bạn nhanh nhẹn, chịu áp lực giờ cao điểm: cân nhắc nhà hàng – ngoại thực.

Có kinh nghiệm tay nghề (xây dựng, cơ khí, lái xe…): chọn ngành nào để tối ưu lương và lộ trình thăng tiến?

Nếu bạn đã có “vốn nghề” (từng làm công trình, xưởng cơ khí, gara ô tô, vận hành máy…), thì chọn các ngành nghề tokutei gino theo kiểu “ngành nào dễ đi” chưa chắc tối ưu. Với nhóm này, mục tiêu đúng hơn là:

  • đi đúng ngành khớp tay nghề để tăng tỷ lệ pass phỏng vấn + giảm thời gian làm quen,
  • chọn ngành có cửa lên Tokutei số 2 để ở lâu, lên vị trí tổ trưởng/giám sát,
  • chọn nơi có hệ thống đánh giá bậc thợ (bạn tăng bậc = tăng thu nhập bền vững, không phải chỉ dựa vào tăng ca).

1) Nhóm “xây dựng” – hợp người chịu áp lực và kỷ luật an toàn

Trong “bản đồ” các ngành nghề tokutei gino, xây dựng là ngành cực “rộng” nhưng không vì rộng mà dễ. Lợi thế của bạn nằm ở:

  • hiểu công trường, tuân thủ an toàn,
  • biết đọc quy trình, làm theo tiêu chuẩn,
  • và đặc biệt: giữ sức khỏe ổn định (đây là thứ làm rớt phỏng vấn nhiều hơn bạn nghĩ).

Nếu bạn từng làm thợ phụ/thợ chính, hãy nhắm hướng:

  • công việc có đội nhóm ổn định, có “senpai” đào tạo,
  • lộ trình lên “leader” (tổ trưởng) để sau này nhắm Tokutei số 2 (vì SSW(ii) yêu cầu mức kỹ năng/proficient cao hơn). Trên website chương trình, Tokutei số 2 được nêu là áp dụng cho 11 lĩnh vực.

2) Nhóm “cơ khí – chế tạo/sản xuất công nghiệp”

Nhóm này thường phù hợp người:

  • quen thao tác máy, đo kiểm, lắp ráp,
  • chịu được ca kíp,
  • thích môi trường “có tiêu chuẩn” hơn là “đối mặt khách hàng”.

Điểm hay khi chọn các ngành tokutei gino nhóm chế tạo là: nếu bạn làm tốt, bạn có thể được giao thêm phần quản lý quy trình/đào tạo người mới—đây là “điểm cộng” cho lộ trình dài hạn (đặc biệt khi nghĩ tới Tokutei số 2).

3) Nhóm “bảo dưỡng ô tô” – hợp người cẩn thận, thích tay nghề rõ ràng

Nếu bạn từng làm gara (điện–máy–gầm), thì chọn đúng các ngành nghề visa đặc định liên quan bảo dưỡng ô tô thường cho cảm giác “đúng nghề” nhất. Tuy nhiên, “đúng nghề” không tự động = “đi nhanh”:

  • phỏng vấn sẽ soi kỹ tác phong, quy trình an toàn,
  • bạn cần chuẩn hóa từ vựng tiếng Nhật kỹ thuật (tên linh kiện, quy trình kiểm tra, tiêu chuẩn).

4) Nhóm “lái xe/vận tải” – cửa mở mới nhưng yêu cầu kỷ luật cao

Nhóm vận tải ô tô đường bộ là một trong những lĩnh vực Tokutei số 1 nằm trong danh sách 16 lĩnh vực hiện hành.
Đây là ngành hấp dẫn với người có “máu đường dài”, nhưng thường đi kèm:

  • yêu cầu tuân thủ luật, giờ giấc,
  • áp lực trách nhiệm (an toàn, thời gian giao nhận),
  • và thường đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ + kỹ năng đặc thù (không nên nghĩ “chỉ cần biết lái”).

👉 Gợi ý chọn ngành theo “đầu vào thực tế”:

  • Bạn mạnh kỷ luật, chịu được áp lực an toàn: ưu tiên xây dựng / bảo dưỡng ô tô.
  • Bạn muốn môi trường quy trình, ít giao tiếp: ưu tiên chế tạo – sản xuất công nghiệp / chế biến thực phẩm.
  • Bạn có kinh nghiệm đường dài, tỉnh táo, chịu trách nhiệm: xem xét vận tải (nhưng phải chuẩn bị bài bản, không đi theo cảm tính).công việc ngành nghề lái xe nhật bản

Ngành điều dưỡng Tokutei có phù hợp với nữ không? Công việc thực tế và tiêu chí tuyển phổ biến

Điều dưỡng (Kaigo) là một trong những nhóm được nhắc đến trong danh sách lĩnh vực SSW(i) và thường được người Việt quan tâm vì nhu cầu cao và tính ổn định.

Điều dưỡng Tokutei có “hợp nữ” không?

Câu trả lời công bằng là: hợp hay không phụ thuộc thể lực – tâm lý – khả năng giao tiếp, chứ không phụ thuộc giới tính.

  • Nếu bạn kiên nhẫn, chịu khó, không ngại chăm sóc người cao tuổi, điều dưỡng có thể là một con đường bền.
  • Nếu bạn dễ stress, “sợ mùi”, hoặc không chịu được lịch xoay ca, bạn sẽ rất nhanh kiệt sức.

Công việc thực tế thường gồm gì?

Tùy cơ sở (viện dưỡng lão, cơ sở chăm sóc ban ngày…), nhưng thường gặp:

  • hỗ trợ sinh hoạt (ăn uống, di chuyển, vệ sinh cá nhân),
  • theo dõi tình trạng cơ bản và báo cáo,
  • giao tiếp với người cao tuổi (đây là phần “ăn điểm” khi phỏng vấn).

Tiêu chí tuyển phổ biến 

  • thái độ: tôn trọng, kiên nhẫn, không “cáu gắt”,
  • sức khỏe: đứng lâu, di chuyển, hỗ trợ nâng đỡ đúng cách,
  • tiếng Nhật: đủ để hiểu hướng dẫn và giao tiếp tối thiểu (SSW yêu cầu có năng lực tiếng Nhật).

👉 Nếu bạn muốn chọn các ngành nghề tokutei theo hướng “ổn định – có ý nghĩa – ít biến động theo mùa”, điều dưỡng là lựa chọn đáng cân nhắc. Nhưng hãy test tâm lý + sức khỏe trước, đừng quyết theo cảm tính.

Ngành nhà hàng – ngoại thực (gaishoku): vì sao nhiều người chọn, và bẫy thường gặp khi ký hợp đồng

Trong nhóm các ngành nghề tokutei gino, nhà hàng – ngoại thực (Food Service/Gaishoku) là lựa chọn rất phổ biến vì:

  • nhiều vị trí, nhiều loại hình (quán ăn, chuỗi, bếp trung tâm),
  • môi trường “động”, học nhanh,
  • có cơ hội tăng thu nhập theo ca/giờ cao điểm (tùy nơi).

Trang hỗ trợ chương trình có trang riêng cho Food Service Industry ở SSW(i) và cả SSW(ii).

Vì sao nhiều người chọn gaishoku?

  1. Dễ hình dung công việc: bếp, chuẩn bị nguyên liệu, phục vụ, thu ngân…
  2. Tăng tốc tiếng Nhật: vì giao tiếp nhiều, bạn “lên tiếng” nhanh hơn.
  3. Dễ tạo hồ sơ kinh nghiệm: công việc có tiêu chuẩn vận hành, đào tạo nội bộ.

“Bẫy” thường gặp khi ký hợp đồng (bạn cần soi kỹ)

  1. Lệch nhiệm vụ: ghi gaishoku nhưng thực tế lại “đẩy” sang việc không đúng trọng tâm ngành (hoặc sang mảng khác).
  2. OT/ca kíp mập mờ: có nơi quảng cáo “tăng ca nhiều” nhưng hợp đồng lại không rõ điều kiện OT, hoặc OT phụ thuộc mùa.
  3. Phí nhà ở – khấu trừ: lương nhìn cao nhưng trừ nhà – điện – gas – phí dịch vụ là hụt mạnh.
  4. Vị trí bị hiểu sai: có người nghĩ “làm bếp” nhưng sang nơi lại chủ yếu rửa chén/ dọn kho.

Cách né bẫy nhanh: trước khi chốt các ngành thi tokutei theo gaishoku, hãy yêu cầu:

  • danh mục công việc một ngày (đầu ca–giữa ca–cuối ca),
  • lịch ca mẫu 1 tuần,
  • và cách tính OT/đêm/ ngày nghỉ (ghi rõ bằng văn bản).

Ngành sản xuất/chế biến thực phẩm: công việc ra sao, ca kíp thế nào, có phù hợp người “yếu tiếng” không?

Chế biến thực phẩm (Food and beverage manufacturing) là “cửa vào” quen thuộc khi nhắc các ngành tokutei gino, vì công việc thường theo quy trình dây chuyền và không đòi hỏi giao tiếp phức tạp như dịch vụ.

Trang chương trình có cả SSW(i) và SSW(ii) cho lĩnh vực này; riêng SSW(ii) nhấn mạnh yêu cầu kinh nghiệm mức cao hơn như hướng dẫn nhiều nhân viên và quản lý quy trình.Tình hình Xuất khẩu lao động Nhật Bản tại Hải Dương 2023

Công việc thường gặp

  • sơ chế – chế biến – đóng gói,
  • kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn,
  • vệ sinh khu vực theo quy trình,
  • ghi chép/tem nhãn (phần này cần tiếng Nhật “đủ đọc”).

Ca kíp: bạn cần chuẩn bị tâm lý

Nhiều nhà máy chạy 2–3 ca. Điều này có lợi nếu bạn muốn “đẩy thu nhập”, nhưng cũng có rủi ro nếu bạn:

  • khó ngủ ngày,
  • sức khỏe yếu,
  • hoặc không chịu được nhịp lặp lại.

Có phù hợp người “yếu tiếng” không?

Phù hợp hơn dịch vụ, nhưng không phải “khỏi cần tiếng”. Bạn vẫn cần:

  • hiểu chỉ dẫn an toàn,
  • hiểu quy định vệ sinh,
  • đọc nhãn/biển cảnh báo.

Điểm mạnh của ngành này là: bạn có thể học tiếng Nhật theo “bộ từ vựng cố định” (dụng cụ, thao tác, lỗi thường gặp). Nếu học đúng cách, người yếu tiếng vẫn bứt lên nhanh.

Ngành khách sạn – lưu trú: cần giao tiếp mức nào, chọn vị trí nào để dễ đậu và dễ thích nghi?

Khách sạn – lưu trú (Accommodation) thuộc danh sách SSW(i), và website chương trình có mô tả riêng cho lĩnh vực này.

Cần giao tiếp mức nào?

Khách sạn là ngành dịch vụ, nên giao tiếp là “xương sống”. Tuy nhiên mức giao tiếp khác nhau theo vị trí:

  • Lễ tân: cần giao tiếp cao, xử lý tình huống, thường đòi hỏi tiếng tốt hơn.
  • Buồng phòng (housekeeping): giao tiếp ít hơn, tập trung quy trình, checklist, tiêu chuẩn sạch.
  • Nhà hàng trong khách sạn: giao tiếp trung bình–cao tùy mô hình.

Tài liệu mô tả SSW(ii) ngành lưu trú cũng nhắc các nhóm công việc như front desk, hospitality, restaurant services… và yêu cầu kinh nghiệm giám sát nhiều nhân viên.

Chọn vị trí nào để “dễ đậu – dễ thích nghi”?

Nếu mục tiêu của bạn là vào nhanh, thích nghi an toàn:

  • ưu tiên buồng phòng hoặc các vị trí vận hành hậu cần trong lưu trú (tùy JD),
  • tránh chọn lễ tân nếu tiếng còn yếu (trừ khi bạn học bứt tốc và chịu áp lực cao).

👉 Mẹo chọn các ngành nghề tokutei gino kiểu thực dụng: “đậu trước – ổn định trước – rồi nâng cấp vị trí sau”. Nhiều bạn cố vào lễ tân ngay, cuối cùng stress vì tiếng và tốc độ xử lý.

Các ngành mới mở rộng gần đây (vận tải, đường sắt, lâm nghiệp, gỗ…): ai phù hợp và cần chuẩn bị gì?

Khi nhắc “ngành mới”, người ta thường nói đến các lĩnh vực xuất hiện trong danh sách 16 lĩnh vực SSW(i) và được cộng đồng chú ý vì mở thêm cửa đi Nhật. Website chương trình nêu SSW(i) có 16 lĩnh vực và SSW(ii) có 11 lĩnh vực.
Điều này rất quan trọng khi bạn chọn các ngành nghề tokutei gino: không phải ngành nào cũng có đường lên Tokutei số 2.

1) Vận tải ô tô đường bộ

Phù hợp với người:

  • kỷ luật, không “ẩu”,
  • chịu được lịch chạy và trách nhiệm an toàn,
  • có nền tảng lái xe/định hướng nghề tài xế.

Chuẩn bị nên có:

  • tiếng Nhật theo tình huống (chỉ dẫn giao nhận, an toàn),
  • thái độ tuân thủ (phỏng vấn ngành này thường soi kỹ tác phong).

2) Đường sắt

Phù hợp với người:

  • kỷ luật cực cao,
  • thích quy trình chuẩn,
  • chịu được môi trường “zero mistake”.

Chuẩn bị:

  • học từ vựng vận hành, an toàn,
  • luyện thói quen báo cáo – xác nhận (culture làm việc Nhật).

3) Lâm nghiệp & Công nghiệp gỗ

Đây là hai lĩnh vực có trang thông tin riêng trên website chương trình (ví dụ forestry field).
Phù hợp với người:

  • thích làm việc gắn với thiên nhiên/nhà xưởng gỗ,
  • chịu được điều kiện làm việc theo vùng,
  • có sức khỏe và ý thức an toàn.

Chuẩn bị:

  • sức khỏe + kỹ năng an toàn,
  • làm rõ JD (làm rừng hay làm xưởng gỗ? ca kíp?).

Với tốc độ già hóa dân số và nhu cầu vận hành hạ tầng–dịch vụ, xu hướng mở rộng và tối ưu hệ thống tiếp nhận lao động kỹ năng nhiều khả năng vẫn tiếp diễn. Khi bạn chọn các ngành nghề visa đặc định, hãy ưu tiên ngành có “đầu ra ổn định” + lộ trình nâng bậc rõ, thay vì chỉ nhìn “đi nhanh”.

Lộ trình chọn ngành Tokutei từ A–Z: (1) test năng lực → (2) chọn ngành → (3) học/thi → (4) hồ sơ → (5) phỏng vấn

Đây là phần quan trọng nhất để bạn không “chọn sai ngành – học lại từ đầu”. Hãy coi lộ trình này là khung chuẩn khi bạn chọn các ngành nghề tokutei gino.

(1) Test năng lực (thể lực – tính cách – mục tiêu tiền)

Bạn cần trả lời 3 câu:

  • Bạn hợp dịch vụ hay hợp nhà máy/công trường?
  • Bạn chịu được ca đêm không?
  • Mục tiêu thu nhập là “ổn định” hay “đẩy cao”?

(2) Chọn ngành (khớp năng lực + khớp lộ trình)

Tại bước này, bạn đối chiếu:

  • ngành có phù hợp sức khỏe/tính cách không,
  • có cửa lên Tokutei số 2 không (SSW(ii) có 11 lĩnh vực).
  • phạm vi công việc có “đúng ngành” rõ ràng không.

(3) Học/thi (kỹ năng + tiếng Nhật)

Nguồn chính thức mô tả SSW yêu cầu kỹ năng nghề và năng lực tiếng Nhật để làm việc ngay.
Bạn nên học theo chiến lược:

  • tiếng Nhật nền + từ vựng chuyên ngành,
  • luyện đề theo đúng các ngành thi tokutei bạn chọn,
  • luyện phỏng vấn theo JD thật.

(4) Hồ sơ (đúng – đủ – nhất quán)

Hồ sơ mạnh thường có:

  • bằng chứng học/thi,
  • chứng minh kinh nghiệm (nếu có),
  • và thông tin nhất quán: ngành thi – ngành hợp đồng – ngành làm việc.

(5) Phỏng vấn (đậu vì “đúng người – đúng việc”)

Phỏng vấn Tokutei không chỉ hỏi “bạn biết làm không”, mà hỏi:

  • bạn có chịu được văn hóa kỷ luật không,
  • có kế hoạch gắn bó không,
  • và có hiểu công việc thực tế không.

TokuteiGino hỗ trợ gì để bạn chọn đúng ngành và tăng tỷ lệ đậu: định hướng – luyện thi – hoàn thiện hồ sơ – đồng hành sau xuất cảnh

Khi nhiều người hỏi “tại sao mình trượt dù đã học?”, câu trả lời thường nằm ở chữ không khớp: không khớp ngành, không khớp JD, không khớp kỳ vọng.

Với định hướng đó, TokuteiGino có thể hỗ trợ bạn theo 4 lớp (đúng với lộ trình A–Z ở trên):

  1. Định hướng chọn ngành
    • So năng lực, tài chính, mục tiêu thời gian để chốt các ngành nghề tokutei gino phù hợp ngay từ đầu (tránh học lại).
  2. Luyện thi theo ngành
    • Bám sát bộ từ vựng và tình huống đúng các ngành thi tokutei (không học lan man).
  3. Hoàn thiện hồ sơ đúng logic
    • Soát “đúng ngành – đúng phạm vi – đúng giấy tờ”, giảm rủi ro bị đánh giá thiếu nhất quán.
  4. Đồng hành sau xuất cảnh
    • Hướng dẫn cách giữ bằng chứng công việc đúng ngành, thích nghi ca kíp, giao tiếp tối thiểu để không “vỡ trận” 1–2 tháng đầu.

Muốn đi Tokutei nhanh nhưng không muốn “chọn sai ngành, học lại từ đầu”? Hãy để TokuteiGino đánh giá hồ sơ – năng lực – mục tiêu thu nhập của bạn và chốt ngành Tokutei phù hợp nhất ngay từ bước đầu, kèm lộ trình học/thi rõ ràng để tối ưu thời gian và chi phí.

Công ty TokuteiGino
💻 Website: https://tokuteigino.edu.vn/
📧 Email: tokuteiginoxkld@gmail.com
☎ Hotline: 0925 388 228

🖥 Đăng tin tuyển dụng việc làm tại Nhật Bản TopJob360

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nội dung

Mục Lục
[/lightbox]